BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Vương quốc Anh

Thụy Sĩ

Moldova

Philippines

Đài Loan

Thụy Điển

Ba Lan

Trung Quốc

Tây Ban Nha

Liên minh châu Âu

Hungary

Ireland

Bồ Đào Nha

Ukraina

Nam Phi

Pháp

Ghana

Thổ Nhĩ Kỳ

Hoa Kỳ

Qatar

Rwanda

Cộng hòa Séc

Colombia

Nga

Argentina

Canada

New Zealand

2026 Mar 19

Thursday

00:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

7.00

Thấp

00:30:00

AU

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Cao

00:30:00

AU

Full Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

3.00

Trung bình

00:30:00

AU

Employment Change (Feb)

Dự Đoán

17.80

Trước đó

20.30

Cao

00:30:00

AU

Participation Rate (Feb)

Dự Đoán

66.70

Trước đó

66.70

Thấp

00:30:00

AU

Part Time Employment Chg (Feb)

Dự Đoán

-32.70

Trước đó

7.00

Thấp

00:30:00

AU

RBA Financial Stability Review

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:30:00

JP

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:30:00

JP

BoJ Gov Ueda Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:00:00

JP

BoJ Interest Rate Decision

Dự Đoán

0.75

Trước đó

0.75

Cao

04:00:00

MY

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

19.60

Trước đó

11.90

Thấp

04:00:00

MY

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

04:00:00

MY

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.40

Thấp

04:00:00

MY

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

21.40

Trước đó

20.80

Thấp

04:00:00

MY

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Trung bình

04:00:00

MY

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Trung bình

04:30:00

JP

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

2.20

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Jan)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.10

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.30

Thấp

05:30:00

NL

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.10

Trung bình

06:30:00

JP

BoJ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Cao

07:00:00

UK

Average Earnings incl. Bonus (Jan)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.90

Trung bình

07:00:00

UK

HMRC Payrolls Change (Feb)

Dự Đoán

-11.00

Trước đó

5.00

Thấp

07:00:00

UK

Claimant Count Change (Feb)

Dự Đoán

28.60

Trước đó

25.80

Thấp

07:00:00

UK

Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Jan)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.00

Thấp

07:00:00

CH

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.00

Trung bình

07:00:00

UK

Employment Change (Jan)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

-4.00

Cao

07:00:00

UK

Average Earnings excl. Bonus (Jan)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.00

Thấp

08:00:00

MD

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.70

Thấp

08:00:00

PH

Budget Balance (Jan)

Dự Đoán

-313.20

Trước đó

-90.00

Thấp

08:00:00

TW

Interest Rate

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Trung bình

08:20:00

TW

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

5.16

Trước đó

Thấp

08:20:00

TW

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

68095.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

SE

Riksbank Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

08:30:00

CH

SNB Interest Rate Decision

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Cao

08:30:00

TW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

08:30:00

SE

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

PL

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

1.30

Thấp

09:00:00

PL

Corporate Sector Wages YoY (Feb)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.60

Thấp

09:00:00

PL

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

-2.40

Thấp

09:00:00

PL

Employment Growth YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-0.80

Thấp

09:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (Feb)

Dự Đoán

-5.70

Trước đó

-5.00

Trung bình

09:00:00

CH

SNB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.17

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

7-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

2.91

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.58

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Wage Growth YoY (Q4)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

SE

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-0.20

Thấp

10:00:00

EU

Labour Cost Index YoY (Q4)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

EU

Construction Output MoM (Jan)

Dự Đoán

0.88

Trước đó

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.67

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

PT

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

PT

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.50

Thấp

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Unchanged

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Cut

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

UK

BoE MPC Vote Hike

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

UK

BoE Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

3.50

Cao

11:00:00

ZA

Building Permits (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

6.50

Thấp

11:00:00

ZA

Building Permits YoY (Jan)

Dự Đoán

-14.30

Trước đó

-12.70

Thấp

11:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

1.56

Trước đó

Thấp

11:00:00

GH

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Mar/13)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

PT

Private Consumption YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

11:30:00

PT

Economic Activity YoY (Feb)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.10

Thấp

12:00:00

MD

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.00

Thấp

12:00:00

UK

BoE MPC Vote Hike

Dự Đoán

9.00

Trước đó

9.00

Trung bình

12:00:00

US

Building Permits (Jan)

Dự Đoán

1.46

Trước đó

1.38

Thấp

12:00:00

US

Building Permits MoM (Jan)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

-5.40

Thấp

12:00:00

UK

BoE MPC Vote Unchanged

Dự Đoán

59.00

Trước đó

79.00

Trung bình

12:00:00

UK

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

12:00:00

UK

BoE MPC Vote Cut

Dự Đoán

49.00

Trước đó

29.00

Trung bình

12:00:00

UK

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

GH

Interest Rate

Dự Đoán

15.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

UK

BoE Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

12:00:00

QA

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.22

Trước đó

Thấp

12:00:00

QA

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

2.28

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed New Orders (Mar)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Mar/07)

Dự Đoán

1850.00

Trước đó

1850.00

Cao

12:30:00

US

Philly Fed Employment (Mar)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Business Conditions (Mar)

Dự Đoán

42.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed CAPEX Index (Mar)

Dự Đoán

14.40

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Mar/14)

Dự Đoán

213.00

Trước đó

215.00

Cao

12:30:00

US

Philadelphia Fed Manufacturing Index (Mar)

Dự Đoán

16.30

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

US

Philly Fed Prices Paid (Mar)

Dự Đoán

38.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Mar/14)

Dự Đoán

212.00

Trước đó

213.75

Cao

13:00:00

RW

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

11.80

Trước đó

Thấp

13:00:00

RW

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-8.10

Trước đó

Thấp

13:15:00

EU

ECB Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.15

Trước đó

2.15

Cao

13:15:00

EU

Marginal Lending Rate

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

13:15:00

EU

Deposit Facility Rate

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Cao

13:15:00

EU

Deposit Facility Rate (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Cao

13:15:00

EU

ECB Monetary Policy Statement and Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:15:00

EU

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

2.15

Trước đó

2.15

Cao

13:30:00

CZ

CNB Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

13:30:00

CZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

13:40:00

GH

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.50

Thấp

13:45:00

EU

ECB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

14:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

14:00:00

US

New Home Sales (Jan)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

-0.90

Cao

14:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

-38.00

Trước đó

39.00

Thấp

15:00:00

CO

Imports YoY (Jan)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

4.30

Thấp

15:00:00

CO

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-1.51

Trước đó

-1.30

Thấp

15:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

802.20

Trước đó

Thấp

15:00:00

AR

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

44.00

Trước đó

42.00

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.81

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Mar/19)

Dự Đoán

6.11

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Mar/19)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

1.20

Thấp

17:00:00

US

10-Year TIPS Auction

Dự Đoán

1.94

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

10-Year TIPS Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

1987.00

Trước đó

971.00

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Mar/18)

Dự Đoán

6.65

Trước đó

Thấp

21:45:00

NZ

Exports (Feb)

Dự Đoán

6.21

Trước đó

6.60

Thấp

21:45:00

NZ

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-0.52

Trước đó

-0.74

Trung bình

21:45:00

NZ

Imports (Feb)

Dự Đoán

6.73

Trước đó

6.20

Thấp

21:45:00

NZ

Balance of Trade MoM (Feb)

Dự Đoán

-519.00

Trước đó

-740.00

Thấp

21:45:00

NZ

Balance of Trade YoY (Feb)

Dự Đoán

-2310.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk