Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Úc
Philippines
New Zealand
Trung Quốc
Nhật Bản
Hà Lan
Estonia
Singapore
Đức
Lithuania
Đan Mạch
Ả Rập Saudi
Hungary
Áo
Slovakia
Đài Loan
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Nam Phi
Malta
Mongolia
Latvia
Hoa Kỳ
Israel
Brazil
Mexico
Canada
Ukraina
Kenya
Liên minh châu Âu
Argentina
2026 Jun 09
Tuesday
00:01:00
IE
Construction PMI (May)
Dự Đoán
47.10
Trước đó
47.60
Thấp
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Jun)
Dự Đoán
83.00
Trước đó
82.00
Trung bình
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
-1.20
Cao
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.00
Trung bình
01:30:00
AU
RBA Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
NAB Business Survey (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
NAB Business Confidence (May)
Dự Đoán
-24.00
Trước đó
-22.00
Cao
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.08
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.67
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.49
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade Yuan (May)
Dự Đoán
585.69
Trước đó
637.00
Thấp
03:00:00
CN
Exports YoY (May)
Dự Đoán
14.10
Trước đó
15.00
Cao
03:00:00
CN
Imports (May)
Dự Đoán
20.60
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Exports (May)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
84.82
Trước đó
92.10
Cao
03:00:00
CN
Imports YoY (May)
Dự Đoán
25.30
Trước đó
25.00
Cao
03:35:00
JP
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.92
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.50
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.60
Thấp
04:30:00
NL
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
2.50
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.10
Thấp
05:00:00
EE
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-234.00
Trước đó
-320.00
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.35
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Imports MoM (Apr)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
1.20
Thấp
06:00:00
DK
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
33.80
Trước đó
29.90
Thấp
06:00:00
DK
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Current Account (Apr)
Dự Đoán
38.30
Trước đó
32.90
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
SA
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
2.80
Thấp
06:00:00
DK
Manufacturing Production MoM (Apr)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
-2.90
Thấp
06:00:00
JP
Machine Tool Orders YoY (May)
Dự Đoán
45.10
Trước đó
37.00
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
13.60
Trước đó
15.50
Thấp
06:00:00
DE
Exports MoM (Apr)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.30
Trung bình
06:30:00
HU
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.30
Thấp
06:30:00
HU
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.30
Thấp
06:30:00
HU
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
HU
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
AT
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
342.00
Trước đó
-800.00
Thấp
07:00:00
SK
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
591.50
Trước đó
94.40
Thấp
08:00:00
TW
Exports YoY (May)
Dự Đoán
39.00
Trước đó
37.90
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
14.35
Trước đó
15.20
Thấp
08:00:00
CZ
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
178.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (May)
Dự Đoán
29.20
Trước đó
37.40
Thấp
08:40:00
ES
3-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.15
Trước đó
Thấp
09:00:00
SG
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
ZA
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Trung bình
09:00:00
ZA
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
ZA
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
MT
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-259.50
Trước đó
-300.00
Thấp
09:00:00
MN
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
735.00
Trước đó
670.00
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
LV
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.30
Thấp
10:00:00
US
NFIB Business Optimism Index (May)
Dự Đoán
95.90
Trước đó
96.00
Thấp
10:00:00
LV
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-395.00
Trước đó
-420.00
Thấp
11:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (May)
Dự Đoán
2.41
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.45
Trước đó
4.03
Trung bình
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
0.24
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.26
Trước đó
4.20
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.12
Trung bình
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
2.56
Trước đó
2.40
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
0.04
Trước đó
-0.10
Thấp
12:00:00
MX
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
0.24
Thấp
12:00:00
MX
CPI YoY (May)
Dự Đoán
4.45
Trước đó
4.03
Trung bình
12:30:00
US
Exports (Apr)
Dự Đoán
320.90
Trước đó
329.10
Trung bình
12:30:00
US
Imports (Apr)
Dự Đoán
381.20
Trước đó
387.00
Trung bình
12:30:00
CA
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
1.78
Trước đó
2.60
Trung bình
12:55:00
US
Redbook YoY (Jun/06)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.10
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
8.40
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Trung bình
14:00:00
US
Existing Home Sales (May)
Dự Đoán
4.02
Trước đó
4.06
Cao
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
KE
Interest Rate Decision (Jun)
Dự Đoán
8.75
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
14:16:42
UA
CPI YoY (May)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
14:16:42
UA
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
16:30:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:30:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
3-Year Note Auction
Dự Đoán
3.97
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.00
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jun/05)
Dự Đoán
-6.75
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
0.50
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.50
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.