Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
New Zealand
Đài Loan
Nhật Bản
Kyrgyzstan
Singapore
Phần Lan
Lithuania
Thụy Điển
Na Uy
Tây Ban Nha
Nam Phi
Liên minh châu Âu
Áo
Ý
Hồng Kông
Slovenia
Pháp
Macedonia
Ireland
Vương quốc Anh
Ấn Độ
Brazil
Hungary
Mexico
Canada
Hoa Kỳ
Chile
2026 Apr 28
Tuesday
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
TW
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:30:00
JP
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.46
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.61
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.97
Trước đó
Thấp
03:00:00
JP
BoJ Interest Rate Decision
Dự Đoán
0.75
Trước đó
0.75
Cao
03:00:00
JP
BoJ Quarterly Outlook Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:00:00
KG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
12.00
Trước đó
12.00
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.33
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
1.99
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.36
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
4.80
Thấp
06:00:00
SE
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
8.80
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
4.50
Thấp
06:30:00
JP
BoJ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
ES
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
ES
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
9.93
Trước đó
9.80
Trung bình
07:00:00
ZA
Leading Business Cycle Indicator MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.50
Thấp
08:00:00
EU
ECB Bank Lending Survey
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
52.90
Thấp
08:00:00
AT
Bank Austria Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-0.40
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.50
Thấp
08:30:00
HK
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
24.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
-2.20
Thấp
08:30:00
HK
Imports YoY (Mar)
Dự Đoán
29.90
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-64.20
Trước đó
-43.00
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
1.50
Thấp
08:30:00
HK
Imports MoM (Mar)
Dự Đoán
29.90
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Exports MoM (Mar)
Dự Đoán
24.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
1.10
Thấp
09:10:00
IT
6-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.48
Trước đó
Thấp
10:00:00
FR
Unemployment Benefit Claims (Mar)
Dự Đoán
17.70
Trước đó
17.00
Trung bình
10:00:00
MK
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
3.00
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
1.00
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
-5.50
Trước đó
-2.20
Thấp
10:00:00
FR
Jobseekers Total (Mar)
Dự Đoán
3108.20
Trước đó
3125.20
Thấp
10:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Apr)
Dự Đoán
-52.00
Trước đó
Trung bình
10:30:00
IN
Industrial Production (Mar)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Manufacturing Output MoM (Mar)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Manufacturing Production YoY (Mar)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
5.60
Trung bình
10:30:00
IN
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
4.00
Trung bình
11:30:00
BR
Current Account (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Foreign Direct Investment (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.48
Thấp
12:00:00
BR
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.44
Trước đó
1.00
Thấp
12:00:00
HU
Interest Rate Decision (Apr)
Dự Đoán
6.25
Trước đó
6.25
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.44
Trước đó
1.00
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.48
Thấp
12:00:00
HU
Deposit Interest Rate (Apr)
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Thấp
12:00:00
MX
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
1.90
Trung bình
12:00:00
MX
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
HU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
-0.10
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Apr/25)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index MoM
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index (Feb)
Dự Đoán
441.00
Trước đó
441.40
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price YoY (Feb)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Trung bình
13:00:00
US
House Price Index YoY
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
13:00:00
US
House Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Thấp
13:00:00
US
House Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.60
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Shipments Index (Apr)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
4.00
Thấp
14:00:00
US
CB Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
91.80
Trước đó
89.40
Cao
14:00:00
US
Richmond Fed Services Index (Apr)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
11.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Index (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-4.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Services Revenues Index (Apr)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Revenues Index (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
3.00
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Index (Apr)
Dự Đoán
-13.30
Trước đó
-10.00
Thấp
17:00:00
US
M2 Money Supply MoM (Mar)
Dự Đoán
22.65
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Money Supply (Mar)
Dự Đoán
22.65
Trước đó
22.80
Thấp
17:00:00
US
7-Year Note Auction
Dự Đoán
4.26
Trước đó
Thấp
17:30:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:30:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Apr/24)
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
Trung bình
22:00:00
CL
Interest Rate Decision (Apr)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
22:00:00
CL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.