Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Ireland
Úc
Trung Quốc
New Zealand
Nhật Bản
Indonesia
Hà Lan
Hungary
Singapore
Phần Lan
Đức
Vương quốc Anh
Romania
Lithuania
Nga
Peru
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Áo
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Ý
Hy Lạp
Macedonia
Nigeria
Liên minh châu Âu
Croatia
Síp
Morocco
Nam Phi
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
Pakistan
Ai Cập
Ấn Độ
Brazil
Mexico
Chile
Israel
Canada
Colombia
Argentina
2026 Sep 01
Tuesday
00:00:00
KR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
30.32
Trước đó
30.70
Thấp
00:00:00
KR
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
26.50
Trước đó
24.70
Thấp
00:00:00
KR
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
62.80
Trước đó
62.60
Trung bình
00:01:00
IE
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
AIB Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
54.50
Thấp
00:30:00
KR
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
53.20
Trung bình
01:30:00
AU
Building Permits YoY (Jul)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
10.00
Thấp
01:30:00
AU
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-27.10
Trước đó
-30.00
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits MoM (Jul)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
-4.80
Trung bình
01:30:00
AU
Net Exports Contribution to GDP (Q2)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
-0.40
Thấp
01:30:00
AU
Private House Approvals MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.00
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
51.00
Cao
02:30:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.51
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.03
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.85
Trước đó
2.81
Thấp
03:35:00
JP
10-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.84
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.88
Trước đó
3.13
Trung bình
04:00:00
ID
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-0.45
Trước đó
-0.30
Trung bình
04:00:00
ID
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
8.84
Trước đó
3.40
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.14
Trước đó
0.20
Thấp
04:00:00
ID
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
34.27
Trước đó
24.10
Thấp
04:00:00
ID
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.76
Trước đó
2.80
Thấp
04:30:00
NL
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
04:30:00
HU
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.70
Trung bình
04:30:00
NL
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Trung bình
04:30:00
NL
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.49
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
34.90
Trước đó
35.00
Cao
05:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
54.70
Thấp
05:00:00
ID
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
2.15
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.00
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
DE
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
0.40
Cao
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
DE
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Cao
06:00:00
RO
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.30
Thấp
06:00:00
LT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
4.10
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.10
Trung bình
06:00:00
LT
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
1.70
Thấp
06:00:00
LT
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.10
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
50.40
Trung bình
06:30:00
PE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.29
Trước đó
0.30
Thấp
06:30:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.30
Cao
06:30:00
SE
Swedbank Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.80
Trước đó
55.10
Thấp
06:30:00
HU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.70
Thấp
06:30:00
HU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Cao
06:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
15.40
Trước đó
14.40
Thấp
06:30:00
PE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.07
Trước đó
4.20
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.88
Trước đó
Thấp
07:00:00
HU
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
ES
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
AT
HICP MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
HU
HALPIM Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
51.50
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
AT
HICP YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
47.90
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
50.10
Trung bình
07:30:00
AT
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
7.20
Cao
07:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
53.50
Cao
07:30:00
AT
Unemployed Persons (Aug)
Dự Đoán
298.90
Trước đó
302.00
Thấp
07:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
52.60
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
51.50
Trung bình
08:00:00
IT
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
IT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Thấp
08:00:00
IT
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Thấp
08:00:00
GR
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.00
Thấp
08:00:00
AT
Employment Change (Aug)
Dự Đoán
298.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
MK
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-347.40
Trước đó
-310.00
Thấp
08:00:00
IT
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
08:30:00
UK
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
3308.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
IT
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.80
Cao
08:30:00
UK
Net Lending to Individuals (Jul)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
9.20
Thấp
08:30:00
UK
Mortgage Lending (Jul)
Dự Đoán
7.73
Trước đó
4.60
Trung bình
08:30:00
UK
M4 Money Supply MoM (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.90
Thấp
08:30:00
UK
Mortgage Approvals (Jul)
Dự Đoán
58.20
Trước đó
59.40
Trung bình
08:30:00
UK
BoE Consumer Credit (Jul)
Dự Đoán
1.81
Trước đó
1.80
Trung bình
08:40:00
ES
6-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
12-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.66
Trước đó
Thấp
08:45:00
NG
Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Aug)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.70
Thấp
09:00:00
IT
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
EU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.30
Cao
09:00:00
EU
Core CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Trung bình
09:00:00
HR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.10
Thấp
09:00:00
EU
HICP YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
IT
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.30
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.00
Thấp
09:00:00
MA
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.20
Thấp
09:00:00
EU
CPI (Aug)
Dự Đoán
103.24
Trước đó
103.60
Cao
09:00:00
CY
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
09:00:00
EU
HICP MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
46.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.20
Thấp
09:00:00
EU
CPI n.s.a (Aug)
Dự Đoán
103.24
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Trung bình
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
46.80
Trước đó
47.00
Thấp
09:00:00
EU
Core CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Bond Auction
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
5-Year Bobl Auction
Dự Đoán
2.93
Trước đó
Thấp
10:00:00
US
LMI Logistics Managers Index (Aug)
Dự Đoán
68.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
-1.60
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
10.00
Thấp
10:00:00
PK
Wholesale Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.50
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
2.10
Thấp
11:00:00
ES
New Car Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-20.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
Thấp
11:15:00
ES
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
2.50
Thấp
12:00:00
IN
Current Account (Q2)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
-7.40
Trung bình
12:00:00
CZ
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
-176.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Trung bình
12:00:00
BR
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Trung bình
12:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
3873.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Trung bình
12:00:00
MX
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
47.70
Trung bình
12:00:00
BR
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Trung bình
12:15:00
ZA
Total Vehicle Sales (Aug)
Dự Đoán
57.71
Trước đó
Thấp
12:15:00
ZA
Vehicle Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
11.90
Trước đó
Thấp
12:15:00
ZA
Total New Vehicle Sales (Aug)
Dự Đoán
57.71
Trước đó
58.00
Thấp
12:30:00
CL
Economic Activity YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
0.40
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Aug/29)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Sep/01)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
47.50
Trước đó
47.20
Thấp
13:00:00
IL
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
13:05:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
52.70
Trung bình
14:00:00
US
JOLTs Job Quits (Jul)
Dự Đoán
3.23
Trước đó
3.21
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Employment (Aug)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
52.50
Trung bình
14:00:00
US
ISM Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
55.60
Trước đó
55.20
Cao
14:00:00
US
JOLTs Job Openings (Jul)
Dự Đoán
7.36
Trước đó
7.30
Cao
14:00:00
US
Construction Spending MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Prices (Aug)
Dự Đoán
71.10
Trước đó
72.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing New Orders (Aug)
Dự Đoán
56.70
Trước đó
56.00
Thấp
14:00:00
US
Economic Optimism Index (Sep)
Dự Đoán
45.10
Trước đó
46.20
Thấp
14:10:00
US
Economic Optimism Index (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
50.00
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Index (Aug)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
5.00
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Revenues Index (Aug)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
7.00
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
51.10
Thấp
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.90
Thấp
15:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.88
Trước đó
Thấp
16:00:00
IT
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
5.10
Thấp
17:49:42
PE
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.29
Trước đó
Thấp
19:00:00
MX
Fiscal Balance (Jul)
Dự Đoán
-559.10
Trước đó
Thấp
20:00:00
AR
Tax Revenue (Aug)
Dự Đoán
22965.00
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Aug/28)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Building Permits MoM (Jul)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
2.50
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.20
Trung bình
23:00:00
KR
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.20
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Construction Index (Aug)
Dự Đoán
-40.60
Trước đó
-42.00
Thấp
23:00:00
KR
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.30
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Manufacturing Index (Aug)
Dự Đoán
-19.60
Trước đó
-21.00
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Industry Index (Aug)
Dự Đoán
-29.90
Trước đó
-32.00
Trung bình
23:50:00
JP
Monetary Base YoY (Aug)
Dự Đoán
-13.90
Trước đó
-13.50
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.