Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Liên minh châu Âu
Bahrain
Bangladesh
Indonesia
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Na Uy
Lithuania
Thụy Điển
Đan Mạch
Romania
Georgia
Áo
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Slovakia
Moldova
Thái Lan
Mozambique
Ý
Bulgaria
Slovenia
Hy Lạp
Croatia
Síp
Mongolia
Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Brazil
Kenya
Canada
Belarus
Ukraina
Hoa Kỳ
Nga
Mexico
Úc
New Zealand
Vương quốc Anh
El Salvador
2026 Oct 09
Friday
00:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:00:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-5.00
Thấp
03:00:00
BD
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
2.31
Trước đó
1.10
Thấp
03:00:00
ID
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.30
Thấp
03:00:00
BD
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
8.26
Trước đó
8.40
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.28
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.00
Thấp
04:00:00
MY
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
3.50
Thấp
04:00:00
MY
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.60
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
LT
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-0.64
Trước đó
-0.70
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-2.00
Thấp
06:00:00
DK
Current Account (Aug)
Dự Đoán
44.40
Trước đó
38.70
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (Aug)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.60
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
1.50
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
13.60
Trước đó
14.00
Thấp
06:00:00
JP
Machine Tool Orders YoY (Sep)
Dự Đoán
64.70
Trước đó
61.00
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate (Sep)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.60
Thấp
07:00:00
GE
Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.90
Thấp
07:00:00
AT
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-33.00
Trước đó
-31.00
Trung bình
07:00:00
SK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
50.00
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.20
Thấp
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
283.10
Trước đó
275.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
MZ
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
6.45
Trước đó
8.00
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.30
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.00
Trung bình
08:00:00
BG
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1026.90
Trước đó
-990.00
Thấp
08:00:00
BG
Construction Output YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.40
Thấp
08:30:00
SI
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.50
Thấp
09:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.60
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.70
Thấp
09:00:00
HR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
-1.60
Thấp
09:00:00
CY
Construction Output YoY (Q2)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
GR
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-0.30
Thấp
09:00:00
MN
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
978.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.70
Thấp
09:10:00
IT
12-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.97
Trước đó
Thấp
10:00:00
ES
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
84.10
Trước đó
83.40
Trung bình
10:00:00
PT
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-3052.00
Trước đó
-3250.00
Thấp
10:15:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.24
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.32
Trước đó
0.73
Trung bình
12:00:00
KE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.22
Trước đó
4.50
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Sep)
Dự Đoán
-5.80
Trước đó
27.00
Trung bình
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Sep)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
3.00
Thấp
12:30:00
CA
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.50
Cao
12:30:00
CA
Participation Rate (Sep)
Dự Đoán
65.00
Trước đó
65.30
Trung bình
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Sep)
Dự Đoán
-35.90
Trước đó
38.00
Trung bình
12:30:00
CA
Employment Change (Sep)
Dự Đoán
-41.70
Trước đó
7.00
Cao
12:40:00
BY
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.60
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
8.30
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
13:30:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Oct)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Oct)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
45.90
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Oct)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
50.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Oct)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
47.60
Cao
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Oct)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.70
Thấp
16:00:00
RU
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.40
Trung bình
16:00:00
RU
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.40
Trung bình
16:00:00
US
WASDE Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Oct/09)
Dự Đoán
456.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
218.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
52.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
509.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-63.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
109.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
60.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-78.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
85.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
256.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-231.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-142.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-16.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
51.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-63.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-24.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-17.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-91.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
22.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
55.40
Trước đó
Trung bình
20:00:00
US
Fed Collins Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:00:00
SV
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
3.52
Trước đó
3.90
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.