Hãy cập nhật thông tin với phân tích ngoại hối kịp thời của chúng tôi
0
Trước cuối tuần, Trump đã đưa ra một tuyên bố khẩn cấp! "Vụ nổ hạt nhân" bảng lương phi nông nghiệp đã gây ra một trận động đất tài sản toàn cầu: chỉ số Nasdaq lao dốc 2.7%, đồng đô la vượt mốc 100, vàng rớt thảm $150, và Bitcoin giảm 15%.
Trong tuần qua, những diễn biến chính trong ngành môi giới ngoại hối và CFD toàn cầu cũng như nền tảng giao dịch bán lẻ tập trung vào sự biến động kinh tế vĩ mô, sự phân hóa hiệu suất giữa các công ty môi giới niêm yết, áp lực chi phí, mở rộng sản phẩm, cạnh tranh về quyền truy cập giao dịch, các sự kiện pháp lý và các chiến lược dự đoán thị trường. Dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp tháng 5 của Mỹ đã vượt qua kỳ vọng của thị trường, gây ra sự biến động đáng kể đối với đồng đô la, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ, vàng, các chỉ số chứng khoán và thị trường tiền điện tử, tạo ra một môi trường giao dịch sôi động hơn cho các nền tảng ngoại hối và CFD.
Tuy nhiên, biến động cao không chỉ có nghĩa là cơ hội lợi nhuận; nó cũng đồng nghĩa với áp lực quản lý rủi ro lớn hơn. Đối với các nền tảng cung cấp các sản phẩm có đòn bẩy cao, sự tăng giảm nhanh chóng sau khi công bố dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp có thể dẫn đến gia tăng trượt giá, lệnh gọi ký quỹ, thanh lý bắt buộc và sự gia tăng khiếu nại từ khách hàng. Do đó, điều kiện thị trường tuần này cũng đóng vai trò như một bài kiểm tra tập trung về khả năng tiếp cận thanh khoản, độ ổn định của báo giá và khả năng quản lý rủi ro của các nhà môi giới.
Do đó, từ khóa ngành chính xác hơn trong tuần này là "phân hóa và tái cấu trúc". Một mặt, những biến động kinh tế vĩ mô đã mang lại cơ hội phục hồi hoạt động giao dịch trong ngành; mặt khác, sự khác biệt giữa các nền tảng về chất lượng khách hàng, kiểm soát chi phí, bố cục sản phẩm, tiếp cận công nghệ và khả năng tuân thủ đang bị khuếch đại hơn nữa.
Đánh giá diễn biến thị trường tuần trước:
Vào cuối tuần trước, chứng khoán Mỹ đóng cửa giảm mạnh, chấm dứt đột ngột chuỗi chín tuần tăng điểm liên tiếp của Phố Wall. Các cổ phiếu chip bị bán tháo mạnh, dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp tháng 5 của Mỹ vượt xa kỳ vọng và tình hình Trung Đông làm trầm trọng thêm những lo ngại về lạm phát năng lượng. Nhiều áp lực kết hợp lại đã thúc đẩy các nhà đầu tư định giá lại lộ trình chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. Lúc đóng cửa, chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones giảm 695.15 điểm, tương đương 1.35%, xuống 50,866.78; S&P 500 giảm 200.57 điểm, tương đương 2.64%, xuống 7,383.74; và Chỉ số Tổng hợp Nasdaq lao dốc 1,121.53 điểm, tương đương 4.18%, xuống 25,709.43.
Tuần trước, giá vàng đã giảm xuống dưới mức $4,350 một ounce vào thứ Sáu, chạm mức thấp nhất kể từ năm 2026 và dự kiến sẽ giảm hơn 4% trong tuần này. Chịu ảnh hưởng bởi dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ tốt hơn đáng kể so với kỳ vọng và những sửa đổi tăng đối với dữ liệu việc làm ba tháng đầu năm, xác suất Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất đã gia tăng, khiến giá vàng giao ngay lao dốc mạnh, chạm mức $4,336 mỗi ounce trong phiên, mức giảm hơn 4%. Báo cáo việc làm mạnh hơn dự kiến của Mỹ và sự không chắc chắn tiếp diễn ở Trung Đông đã làm trầm trọng thêm những lo ngại về lạm phát và lãi suất. Điều này đã thúc đẩy các nhà đầu tư tăng cường đặt cược vào việc Fed tăng lãi suất, với việc thị trường hiện đang kỳ vọng mức tăng 25 điểm cơ bản vào cuối năm nay.
Giá bạc đã giảm xuống dưới $70 một ounce vào tuần trước, chạm mức thấp nhất kể từ cuối tháng 3 và dự kiến sẽ giảm hơn 7% trong tuần này. Báo cáo việc làm mạnh hơn dự kiến của Mỹ và sự không chắc chắn tiếp diễn ở Trung Đông đã đưa những lo ngại về lạm phát và lãi suất trở thành tâm điểm. Các nhà đầu tư cũng đang chú ý đến tình hình ở Trung Đông.
Đồng đô la Mỹ đã mạnh lên đáng kể vào thứ Sáu, được thúc đẩy bởi dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ mạnh hơn nhiều so với dự kiến và những sửa đổi tăng đối với số liệu việc làm ba tháng đầu năm. Chỉ số đô la phục hồi từ mức thấp trong ngày khoảng 99.16, tăng 0.62% và giữ vững trên mức 100.00 tại 100.06. Tác động tức thời của dữ liệu đối với các tài sản chính có thể thấy rõ. Đồng euro giảm xuống mức thấp 1.1518 so với đồng đô la và đồng bảng Anh giảm xuống mức thấp 1.3330. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng lên khoảng 4.52%, với lợi suất kỳ hạn 2 năm cũng tăng.
Cặp EUR/USD tiếp tục đối mặt với áp lực bán mạnh vào thứ Sáu, giảm trở lại mức khoảng 1.1500, mức thấp nhất trong nhiều tuần. Đợt giảm mạnh này của cặp tiền tệ là do đồng đô la mạnh lên, phản ứng với dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp mạnh hơn dự kiến và kỳ vọng ổn định của thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang sẽ duy trì lập trường diều hâu. Bảng lương phi nông nghiệp tháng 5 của Mỹ vượt quá kỳ vọng đáng kể, có thêm 172,000 việc làm. Đồng đô la phục hồi sau khi dữ liệu được công bố, giúp đồng đô la phục hồi từ mức thấp trong ngày lên 160.34 so với đồng yên. Những cảnh báo từ chính quyền Nhật Bản tiếp tục hạn chế tiềm năng tăng giá của cặp tỷ giá này gần mức 160.00.
Đồng bảng Anh giảm xuống dưới mức 1.3400 chạm mức thấp 1.3330 vào thứ Sáu, giảm 0.61% so với đồng đô la, khi báo cáo bảng lương phi nông nghiệp mới nhất của Mỹ vượt xa kỳ vọng, hỗ trợ lập luận rằng nền kinh tế có thể đang tiến gần đến mức toàn dụng lao động. Trong khi đó, việc Iran ủng hộ quyết định của Hezbollah đối với đề xuất của Mỹ về lệnh ngừng bắn giữa Israel và Lebanon có thể cản trở các cuộc đàm phán giữa Tehran và Washington. Cục Thống kê Lao động Mỹ báo cáo rằng bảng lương phi nông nghiệp đã tăng 172,000 trong tháng 5, sau đợt sửa đổi tăng 179,000 trong tháng 4. Đồng đô la Úc giao dịch quanh mức 0.7038 so với đồng đô la Mỹ lúc đóng cửa ngày thứ Sáu, đã giảm 1.88% vào thứ Hai, do báo cáo việc làm mạnh hơn dự kiến của Mỹ đã hỗ trợ đồng đô la.
Dầu thô WTI giảm 2.7% vào cuối tuần xuống mức khoảng $88 một thùng, nhưng đã tăng khoảng 2.0% trong tuần; thị trường tập trung vào các dấu hiệu nhu cầu toàn cầu yếu kém và việc thiếu sự đột phá trong các cuộc đàm phán giữa Washington và Tehran. Bất chấp việc Tổng thống Trump khẳng định rằng các cuộc thảo luận với Iran đang tiến triển, căng thẳng vẫn ở mức cao và những bất đồng về Lebanon tiếp tục làm phức tạp thêm các nỗ lực nhằm đạt được một thỏa thuận rộng lớn hơn.
Bitcoin đang đối mặt với thử thách khắc nghiệt nhất trong chu kỳ thị trường tăng-giảm này. Vào thứ Sáu (ngày 6 tháng 6), giá của nó đã giảm xuống còn $59,764, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Tính đến thời điểm viết bài, nó đang giao dịch ở mức khoảng $60,941.60, mức giảm hàng ngày gần 15% và giảm tích lũy gần 17% trong tuần này. So với mức cao nhất mọi thời đại, độ sâu của đợt lao dốc này thậm chí còn đáng báo động hơn—Bitcoin đã giảm hơn 50% so với mức đỉnh $126,080 vào tháng 10 năm 2025, chính thức bước vào phạm vi "chia đôi" về mặt kỹ thuật.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng khoảng 6 điểm cơ bản lên 4.54% vào thứ Sáu, khi báo cáo việc làm mạnh hơn dự kiến củng cố kỳ vọng của thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang có thể cần phải tăng lãi suất một lần nữa; thị trường gần như đồng loạt dự đoán về một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trước cuối năm nay. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 2 năm, nhạy cảm hơn với những thay đổi trong kỳ vọng lãi suất, đã tăng khoảng 10 điểm cơ bản lên 4.16%.
Triển vọng thị trường tuần này:
Các thị trường tài chính toàn cầu chuẩn bị bước vào một tuần quan trọng với hàng loạt dữ liệu và các thông báo chính sách. Căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông sẽ tác động đến giá dầu và các ngân hàng trung ương từ Mỹ, Châu Âu, Canada và Nhật Bản sẽ lần lượt đưa ra các động thái. Cùng với việc công bố dữ liệu lạm phát lớn từ Mỹ và Trung Quốc, nhiều biến số sẽ cùng nhau thúc đẩy việc định giá tài sản trong ngắn hạn. Cuộc họp chính sách đầu tiên của tân Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Warsh đang bước vào giai đoạn trước cuộc họp, và sự mạnh hay yếu của dữ liệu lạm phát Mỹ có thể viết lại những kỳ vọng về chính sách tiền tệ trong năm. Ngân hàng Trung ương Châu Âu phải đối mặt với một quyết định lãi suất quan trọng sau hơn sáu tháng, và Ngân hàng Trung ương Canada cùng với Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cũng sẽ phát đi các tín hiệu chính sách. Trong khi đó, dữ liệu giá cả của Trung Quốc sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của đồng đô la Úc. Giữa những xáo trộn kép của các cuộc xung đột địa chính trị và các chính sách thương mại mới, đồng đô la Mỹ, euro, yên, dầu thô, vàng và các thị trường chứng khoán toàn cầu đều sẽ phải đối mặt với những quyết định định hướng quan trọng.
Kết luận của tuần này:
Bất kỳ sự đột phá tiềm năng nào trong sự bế tắc kéo dài giữa Iran và Mỹ sẽ chi phối các thị trường toàn cầu vào tuần tới, khi giá năng lượng cao tiếp tục khiến các ngân hàng trung ương lo ngại về rủi ro lạm phát. Mỹ sẽ công bố dữ liệu lạm phát tiêu dùng và sản xuất, những chỉ báo giá cả cuối cùng trước quyết định của Fed trong tháng này, cũng như doanh số bán nhà ở hiện có và cán cân thương mại. Tương tự, Trung Quốc đang chờ đợi dữ liệu thương mại và lạm phát. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Châu Âu và Ngân hàng Trung ương Canada sẽ thiết lập các chính sách tiền tệ của họ. Ngoài ra, OPEC+ sẽ bỏ phiếu về hạn ngạch sản xuất của khối tại cuộc họp đầu tiên mà không có UAE.
Chiến tranh thương mại tiếp tục leo thang! Mỹ vẽ lại bức tranh thuế quan dưới chiêu bài các vấn đề lao động
Mỹ đã áp dụng thuế quan theo từng bậc đối với 60 quốc gia trên toàn cầu, lấy các vấn đề lao động làm cái cớ. Nhiều quốc gia đã đồng loạt phản đối, làm leo thang các xích mích thương mại và có khả năng tác động trực tiếp đến giá vàng và các loại tài sản khác.
Chính quyền Trump một lần nữa lại vung vũ khí thuế quan, lấy cớ chống lao động cưỡng bức để đưa ra kế hoạch thuế quan mới, áp dụng thuế quan theo từng bậc đối với hàng chục đối tác thương mại lớn trên toàn thế giới, châm ngòi cho một vòng xích mích thương mại toàn cầu mới.
Trước đó, vào tháng 2 năm nay, Tòa án Tối cao Mỹ đã ra phán quyết lật lại loạt dự luật thuế quan "Ngày Giải phóng Thuế quan" do Trump thực hiện trước đó. Sau khi hệ thống thuế quan cũ trở nên lỗi thời, Mỹ ngay lập tức sử dụng những lý do mới để xây dựng lại các quy tắc thuế quan của mình, khởi xướng một vòng chủ nghĩa bảo hộ thương mại mới.
Bối cảnh của các quy tắc mới: Tòa án Tối cao lật lại các quy tắc thuế quan cũ, Mỹ nối lại thuế quan dưới một "cái cớ" mới
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ Greer đã chính thức tiết lộ chi tiết về các mức thuế quan vào tuần trước. Những mức thuế này bắt nguồn từ một cuộc điều tra thương mại đặc biệt do Mỹ khởi xướng vào tháng 3. Tất cả 60 đối tác thương mại, đại diện cho 99.4% lượng hàng nhập khẩu của Mỹ, đều nằm trong danh sách điều tra. Trước khi các mức thuế quan chính thức được áp dụng, chúng phải trải qua các thủ tục pháp lý như lấy ý kiến công chúng.
Mỹ đơn phương xác định rằng tất cả các quốc gia tham gia trong danh sách đều có những lỗ hổng đáng kể trong luật pháp hoặc việc thực thi liên quan đến lao động cưỡng bức, khiến cho việc kiểm soát sự tràn vào của hàng hóa bất hợp pháp vào thị trường Mỹ ngay từ nguồn là không thể.
Chi tiết thuế quan: Mức thuế suất hai bậc + Các điều khoản miễn trừ, Hàng dệt may chịu "Điều kiện trao đổi"
Về mức thuế suất, Mỹ áp dụng tiêu chuẩn hai bậc: hàng hóa từ 45 nền kinh tế, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Brazil, phải chịu mức thuế quan đồng nhất 12.5%.
Hàng hóa từ 16 quốc gia và khu vực, bao gồm Canada, EU, Anh, Mexico và Argentina, phải chịu mức thuế cơ bản là 10%. Mỹ cho rằng những quốc gia này đã thực hiện một số biện pháp khắc phục hoặc đưa ra các cam kết bằng văn bản có liên quan.
Trong khi đó, thịt bò, cà phê, cà chua và các danh mục khác được miễn thuế quan. Mỹ cũng đưa vào các điều khoản bổ sung cho phép các quốc gia thương mại nộp đơn xin giảm thuế quan đối với các danh mục hàng hóa xuất khẩu tương ứng nếu họ mua đủ số lượng hàng dệt may của Mỹ.
Lý lẽ của Mỹ: Chủ nghĩa bảo hộ thương mại dưới chiêu bài "Cạnh tranh công bằng"
Mỹ đang cố gắng một cách gượng ép để biện minh cho các quy định mới của mình. Greer cho biết các quy định về lao động khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia, và một số nhà sản xuất dựa vào các thực tiễn lao động không tuân thủ để hạ chi phí sản xuất, đặt các công ty tuân thủ của Mỹ vào thế bất lợi và liên tục gây tổn hại đến lợi ích của người lao động Mỹ.
Greer tuyên bố thẳng thừng rằng Mỹ không thể dung thứ cho một môi trường cạnh tranh bị bóp méo trong thương mại toàn cầu và sẽ sử dụng thuế quan để điều chỉnh những mất cân bằng thương mại.
Nhiều quốc gia phản đối: Thuế quan đơn phương vấp phải sự phản đối tập thể, nghi ngờ "Thao túng chính trị" của Mỹ
Tuy nhiên, mức thuế quan đơn phương này đã bị nhiều quốc gia đồng loạt bác bỏ. Trung Quốc dứt khoát phủ nhận mọi vấn đề về lao động cưỡng bức, trực tiếp cáo buộc Mỹ sử dụng nhân quyền làm cái cớ cho sự thao túng chính trị và dựng lên các rào cản thương mại độc đoán.
EU tuyên bố rằng các mức thuế quan này thiếu cơ sở pháp lý và sẽ tuân thủ các hiệp định thương mại song phương trước đây với Mỹ.
Anh tuyên bố rằng họ đã thực hiện luật chống nô lệ toàn diện và tiếp tục cải thiện việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các nhà phân tích ngành công nghiệp của Ấn Độ chỉ ra rằng thuế quan về bản chất là một công cụ gây áp lực của Mỹ và đề xuất rằng Ấn Độ nên tự bảo vệ mình về mặt pháp lý và noi gương Malaysia bằng cách đình chỉ các cuộc đàm phán thương mại tự do song phương.
Mối quan ngại tiếp theo: Thuế quan tạm thời sắp hết hạn, gia tăng tính không chắc chắn cho chuỗi cung ứng toàn cầu
Trên thực tế, đây không phải là lần đầu tiên Trump áp đặt thuế quan tạm thời. Sau khi một tòa án lật lại một mức thuế cũ, Nhà Trắng đã đưa ra mức thuế quan toàn cầu tạm thời 10%, ban đầu dự kiến sẽ tăng lên 15%. Mức thuế tạm thời này dự kiến sẽ hết hạn vào tháng 7 và việc nó có được gia hạn hay không phụ thuộc vào cuộc bỏ phiếu của quốc hội.
Việc thực thi thuế quan trên diện rộng chắc chắn sẽ làm tăng chi phí nhập khẩu của Mỹ, gia tăng rủi ro lạm phát trong nước và có khả năng dẫn đến các biện pháp trả đũa từ các đối tác thương mại, đặt ra thách thức đối với sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Quy tắc này có khả năng sẽ có hiệu lực vào cuối tháng 7 (thuế quan toàn cầu tạm thời 10% ban đầu sẽ hết hạn vào ngày 24 tháng 7), thay thế cho mức thuế tạm thời sắp hết hạn.
Kết luận:
Nhìn vào diễn biến của thị trường kim loại quý trong quá khứ, tác động của chiến tranh thương mại đối với kim loại quý như sau: Nếu thị trường không trải qua sự hoảng loạn đáng kể, kim loại quý sẽ tiếp tục biến động theo lãi suất thị trường, và hầu hết thời gian sẽ biến động ngược chiều với chỉ số đô la Mỹ. Tuy nhiên, nếu thị trường trải qua đợt bán tháo tài sản hoảng loạn do chiến tranh thương mại, rất có khả năng cổ phiếu, trái phiếu và tiền tệ sẽ cùng sụt giảm, và vàng cũng sẽ giảm theo.
Dự trữ giảm mạnh kết hợp với chiến tranh thương mại kéo dài: Giá dầu hướng tới mốc $100
Tuần trước, dữ liệu EIA cho thấy dự trữ dầu thô của Mỹ đã giảm mạnh 8 triệu thùng chỉ trong một tuần. Tính đến tuần kết thúc vào ngày 29 tháng 5, dự trữ dầu thô thương mại của Mỹ lao dốc 8 triệu thùng xuống còn 433.7 triệu thùng, vượt xa kỳ vọng giảm 4 triệu thùng của các nhà phân tích, và thiết lập lại kỷ lục về mức giảm hàng tuần lớn nhất trong năm nay. Mức này gấp đôi so với mức giảm dự kiến; trong khi đó, cuộc xung đột Mỹ-Iran đã bước sang tháng thứ tư, với nhiều áp lực đẩy cả giá dầu thô Brent và WTI tiến sát đến các ngưỡng tâm lý quan trọng.
Xuất khẩu dầu đạt mức cao thứ hai trong lịch sử
Kết quả này được thúc đẩy bởi sự gia tăng đồng thời trong xuất khẩu và nhu cầu của nhà máy lọc dầu. Khối lượng xuất khẩu dầu hàng tuần đạt 5.9 triệu thùng mỗi ngày, mức cao thứ hai trong lịch sử, dẫn đến mức giảm 6.7 triệu thùng hàng tuần tại các khu vực lưu trữ ở Bờ Vịnh. Cùng lúc đó, tỷ lệ sử dụng công suất của các nhà máy lọc dầu tăng lên 94.7%, cho thấy nhu cầu ở hạ nguồn đang hoạt động ở cường độ cao. Dự trữ tại Cushing, Oklahoma—trung tâm định giá hợp đồng tương lai WTI—cũng bị thu hẹp thêm 583,000 thùng xuống còn 22.4 triệu thùng.
Đặc biệt đáng lo ngại là sự cạn kiệt liên tục của Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR). SPR đã giảm thêm 8 triệu thùng trong tuần này, chạm mức thấp nhất kể từ tháng 1 năm 2024. Lượng dầu này là một phần trong 172 triệu thùng dự trữ khẩn cấp được chính phủ Mỹ giải phóng để đối phó với giá dầu tăng vọt. Matt Smith, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu hàng hóa tại Kpler, đã đưa ra một phân tích chính xác: Mặc dù một phần đáng kể dầu thô do SPR giải phóng đã chảy vào dự trữ thương mại, dự trữ thương mại vẫn chứng kiến mức giảm ròng 8 triệu thùng—có nghĩa là tổng dự trữ dầu thô bị thu hẹp thực tế 16 triệu thùng. Kể từ khi bắt đầu chiến dịch chung của Mỹ và Israel chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2, dự trữ dầu thô của Mỹ đã giảm lũy kế khoảng 63.9 triệu thùng. Số liệu của bốn tháng này đã phác họa bức tranh toàn cảnh về sự thắt chặt mang tính cấu trúc của nguồn cung thời chiến.
"Dầu thô SPR tiếp tục sụt giảm khỏi các kho dự trữ, với việc giảm thêm 8 triệu thùng vào tuần trước. Mặc dù một lượng lớn dầu thô đang chuyển dịch sang các kho dự trữ thương mại, dự trữ thương mại vẫn giảm 8 triệu thùng—có nghĩa là tổng lượng dự trữ dầu thô giảm 16 triệu thùng."
Địa chính trị
Cuộc xung đột ở Iran là câu chuyện cơ bản đằng sau vòng xoáy biến động giá dầu thô này. Cuộc xung đột đã kéo dài bốn tháng, và cho đến nay vẫn chưa có dấu hiệu của bất kỳ cuộc đàm phán thực chất nào giữa Mỹ và Iran. Các khách hàng lớn ở Châu Á và Châu Âu tiếp tục tìm kiếm các kênh cung cấp thay thế để thay thế các dòng chảy dầu bị chặn từ Trung Đông. Đây là lý do trực tiếp tại sao xuất khẩu của Mỹ vẫn ở mức cao kỷ lục trong lịch sử, và cũng là logic cơ bản đằng sau sự sụt giảm dự trữ bất ngờ trong tuần này. Dầu thô Brent trong lịch sử nhạy cảm hơn với tình hình ở Iran so với WTI, và sự chênh lệch giá dai dẳng giữa hai loại dầu này bản thân nó là một sự phản ánh định giá của phần bù rủi ro địa chính trị. Chừng nào bàn đàm phán vẫn còn trống, phần bù này khó có khả năng tan biến.
Những gián đoạn ngắn hạn về phía cầu
Tất nhiên, không phải tất cả dữ liệu đều hướng đến sự lạc quan. Sau kỳ nghỉ cuối tuần dài Lễ Chiến sĩ Trận vong (Memorial Day), dự trữ các sản phẩm tinh chế đã tích lũy một cách bất ngờ: dự trữ xăng tăng 3.4 triệu thùng, một sự chênh lệch đáng kể so với kỳ vọng của các nhà phân tích là giảm 500,000 thùng; dự trữ nhiên liệu chưng cất cũng tăng 1.5 triệu thùng, trong khi dự đoán mức giảm là 300,000 thùng. Nhà phân tích Giovanni Stanovo của UBS cho rằng điều này là do sự sụt giảm tạm thời trong nhu cầu ngụ ý sau kỳ nghỉ và dự đoán hiệu ứng này sẽ tự động biến mất trong những tuần tới, lúc đó nhu cầu đối với các sản phẩm tinh chế sẽ trở lại quỹ đạo tăng trưởng. Sự sụt giảm trong tổng nguồn cung sản phẩm (một chỉ báo đại diện cho nhu cầu) 610,000 thùng mỗi ngày xuống còn 20.33 triệu thùng mỗi ngày là một biến số cận biên cần được theo dõi liên tục.
Kết luận:
Những biến động tạm thời của giá dầu tinh chế là không đủ để làm lung lay xu hướng tăng giá chung của dầu thô. Việc thắt chặt mang tính cấu trúc về phía nguồn cung và phần bù rủi ro địa chính trị kéo dài vẫn là những động cơ cốt lõi thúc đẩy giá hướng tới mốc $100.
Logic giao dịch hiện tại khá rõ ràng: với tác động kết hợp của phần bù rủi ro địa chính trị và sự thắt chặt nguồn cung, việc bán khống dầu thô ở bất kỳ mức nào đều không mang lại lợi thế về mặt lợi nhuận. Chờ đợi một đợt giảm giá để mua vào là chiến lược tiết kiệm chi phí nhất trong giai đoạn này.
Suy luận logic đơn giản: Liệu đồng Euro có đang trở thành một tài sản mang thuộc tính trú ẩn an toàn?
Giữa những xung đột địa chính trị thường xuyên và tính không chắc chắn của chính sách toàn cầu đang gia tăng, logic trú ẩn an toàn trên thị trường tiền tệ đang âm thầm thay đổi. Đồng euro, theo truyền thống vốn không phải là một đồng tiền trú ẩn an toàn cốt lõi, gần đây đã bắt đầu thể hiện những đặc tính trú ẩn an toàn đáng chú ý.
Logic cốt lõi của tiền tệ trú ẩn an toàn và hiệu suất lịch sử của đồng Euro
Giá trị cốt lõi của các đồng tiền trú ẩn an toàn nằm ở việc cung cấp cho các nhà đầu tư một "bến đỗ an toàn" cho tài sản khi các rủi ro thị trường hội tụ. Khi các thị trường toàn cầu bước vào chế độ né tránh rủi ro, các dòng vốn sẽ tiếp tục chảy vào những tài sản này—chúng vừa có thể bảo toàn giá trị, thậm chí vừa có thể đạt được sự tăng giá tỷ giá hối đoái trong những giai đoạn rủi ro leo thang.
Sự tái cân bằng trong việc phân bổ tài sản này thường làm giảm lợi suất của các trái phiếu có chủ quyền được xếp hạng cao như trái phiếu kho bạc Mỹ và trái phiếu Đức, trong khi các đồng tiền trú ẩn an toàn kinh điển như đô la Mỹ, franc Thụy Sĩ và yên Nhật có xu hướng mạnh lên. Tuy nhiên, về mặt lịch sử, đồng euro liên tục hoạt động kém hiệu quả trong những giai đoạn tâm lý né tránh rủi ro dâng cao: tỷ giá hối đoái hiệu dụng của nó chỉ tăng trung bình 0.1%, thấp hơn nhiều so với mức tăng gần 0.7% của đồng franc Thụy Sĩ trong cùng thời kỳ.
Các giai đoạn diễn ra các sự kiện rủi ro cao: Những đặc tính trú ẩn an toàn của đồng Euro dần lộ diện
Từ năm 2025 đến đầu năm 2026, một loạt các sự kiện rủi ro toàn cầu sẽ diễn ra, và những thay đổi đột ngột trong tâm lý thị trường sẽ tiếp tục khuấy động thị trường tiền tệ. Trong giai đoạn này, những đặc tính trú ẩn an toàn của đồng euro sẽ dần trở nên rõ ràng.
Vào ngày 2 tháng 4 năm 2025, Mỹ đã công bố các chính sách thuế quan mới, châm ngòi cho sự gia tăng mạnh mẽ về tính biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu. Đồng euro đã không suy yếu cùng với các tài sản rủi ro; thay vào đó, nó đã tăng vọt song song với các đồng tiền trú ẩn an toàn truyền thống như franc Thụy Sĩ và yên Nhật.
Ngược lại, đồng đô la Mỹ đã mất giá đi ngược lại xu hướng, và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đồng loạt tăng lên—mối tương quan nghịch đảo chéo giữa các loại tiền tệ này là khá bất thường trong các thị trường trú ẩn an toàn điển hình.
Những mô hình tương tự đã liên tục diễn ra trong các sự kiện rủi ro bắt nguồn từ Mỹ: cho dù đó là việc Bộ Tư pháp Mỹ triệu tập Cục Dự trữ Liên bang, hay sự leo thang căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Châu Âu đối với Greenland và việc Mỹ công bố thuế quan đối với Châu Âu, đồng đô la Mỹ đã liên tục phải đối mặt với áp lực giảm giá, trong khi đồng euro, franc Thụy Sĩ và yên Nhật đều tăng giá.
Các bài kiểm tra xung đột Trung Đông: Khả năng phục hồi trú ẩn an toàn của đồng Euro và những xu hướng phân hóa
Sự bùng nổ của cuộc xung đột địa chính trị ở Trung Đông đã kiểm tra thêm khả năng phục hồi với vai trò tài sản trú ẩn an toàn của đồng euro.
Trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, chịu ảnh hưởng bởi tâm lý né tránh rủi ro toàn cầu đang gia tăng, đồng euro suy yếu nhanh chóng trong ngắn hạn; tuy nhiên, khi căng thẳng địa chính trị giảm bớt một chút, đồng euro dần dần lấy lại một phần những mức đã mất. Xu hướng này phản ánh chặt chẽ xu hướng của đồng franc Thụy Sĩ và yên Nhật, trong khi đồng đô la Mỹ thể hiện mô hình "tăng ban đầu và sau đó giảm trở lại".
Sức mạnh ban đầu của đồng đô la Mỹ so với đồng euro chủ yếu được thúc đẩy bởi phần bù rủi ro trú ẩn an toàn toàn cầu, xác nhận rằng vị thế trú ẩn an toàn cốt lõi của đồng đô la Mỹ vẫn không thể lay chuyển. Tuy nhiên, sự dao động trong tỷ giá hối đoái của đồng đô la Mỹ không chỉ được thúc đẩy bởi các rủi ro toàn cầu: Mỹ, với tư cách là một quốc gia xuất khẩu năng lượng, đã được hưởng lợi từ các điều khoản thương mại cải thiện trong bối cảnh xung đột địa chính trị; trong khi đó, Khu vực đồng euro, với tư cách là một khu vực nhập khẩu ròng năng lượng, đã phải gánh chịu sự suy giảm của các điều kiện thương mại.
Sự phân hóa trong các yếu tố nền tảng kinh tế giữa Mỹ và Châu Âu này đã tiếp tục gây áp lực giảm lên tỷ giá hối đoái của đồng euro.
Trên thực tế, mức độ ảnh hưởng khác nhau của các cú sốc năng lượng đối với các quốc gia khác nhau cũng là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự mạnh lên trên diện rộng của đồng đô la Mỹ. Sau đó, khi căng thẳng toàn cầu hạ nhiệt, đồng euro đã phục hồi so với đồng đô la, nhưng tỷ giá hối đoái đã liên tục không thể quay trở lại mức trước chiến tranh.
Con đường phá vỡ bế tắc của Khu vực đồng euro: Từ "Nơi trú ẩn an toàn thỉnh thoảng" đến "Nơi trú ẩn an toàn ổn định"
Đối với Khu vực đồng euro, trong bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô toàn cầu liên tục ở mức cao, con đường chính để phòng ngừa hiệu quả rủi ro tỷ giá hối đoái biến động mạnh là có thể nhìn thấy rõ ràng: đẩy nhanh và làm sâu sắc hơn quá trình hội nhập các thị trường vốn, dựa vào một hệ thống thị trường vững mạnh để giúp đồng euro hoàn thành quá trình chuyển đổi thành một đồng tiền quốc tế toàn cầu.
Kinh nghiệm lịch sử cho thấy những đồng tiền chỉ sở hữu các đặc tính trú ẩn an toàn nhưng thiếu các ứng dụng quốc tế sẽ rất dễ bị biến động tỷ giá hối đoái đáng kể khi xuất hiện những bước ngoặt trong tâm lý nhà đầu tư.
Đồng đô la Mỹ, yên Nhật và franc Thụy Sĩ đều chứng kiến sự tăng giá nhanh chóng trong các cuộc khủng hoảng nhờ dòng tiền trú ẩn an toàn đổ vào ồ ạt. Tuy nhiên, thị trường nội địa của đồng yên và franc có chiều sâu và tính thanh khoản kém hơn nhiều so với thị trường Mỹ, khiến cho việc hấp thụ trơn tru các dòng vốn đầu cơ vào và ra với quy mô lớn trong ngắn hạn trở nên khó khăn. Động lực cốt lõi của những dòng vốn này là sự né tránh rủi ro toàn cầu, thay vì niềm tin vào các yếu tố nền tảng nội tại của nền kinh tế.
Kể từ tháng 4 năm 2025, đồng euro đã nhiều lần thoát khỏi các đặc tính biến động điển hình của các đồng tiền trú ẩn an toàn, tạo nền tảng cho việc củng cố hơn nữa vị thế của nó.
Kết luận:
Nhìn về dài hạn, Khu vực đồng euro cần chốt lại một thời gian biểu khả thi để thực hiện và nghiêm túc mở rộng các thị trường vốn của mình, gia tăng độ sâu và tính thanh khoản của thị trường.
Chỉ có như vậy, đồng euro mới có thể hấp thụ một cách trơn tru các dòng vốn trú ẩn an toàn xuyên biên giới và định hướng hiệu quả các dòng vốn này vào những dự án chất lượng cao trong nền kinh tế thực, thực sự đạt được sự chuyển dịch từ "nơi trú ẩn an toàn thỉnh thoảng" sang "nơi trú ẩn an toàn ổn định."
Các ngân hàng trung ương toàn cầu tiếp tục mua ròng vàng vào tháng 4 năm 2026
Các số liệu thống kê chính thức mới nhất cho thấy một sự đảo chiều đáng kể trong hành vi giao dịch vàng của các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới. Sau một đợt bán ròng vàng với quy mô lớn vào tháng 3, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã nối lại việc mua ròng vàng vào tháng 4 năm 2026, với lượng mua ròng đạt 17 tấn, đảo ngược xu hướng bán của tháng trước.
Các số liệu thống kê chính thức mới nhất cho thấy một sự đảo chiều đáng kể trong hành vi giao dịch vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu. Sau một đợt bán ròng vàng với quy mô lớn vào tháng 3, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã nối lại việc mua ròng vàng vào tháng 4 năm 2026, với lượng mua ròng đạt 17 tấn, đảo ngược xu hướng bán của tháng trước. Dữ liệu hợp lệ cho phân tích thống kê này được tính đến ngày 29 tháng 5 năm 2026, và được tổng hợp dựa trên thông tin công khai từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế cùng các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới, đảm bảo tính thẩm quyền của nó.
Hiệu suất giao dịch hàng tháng của các ngân hàng trung ương có sự phân hóa
Nhìn vào dữ liệu giao dịch ngắn hạn của các ngân hàng trung ương trong tháng 4, hoạt động của các quốc gia khác nhau cho thấy một sự phân hóa rõ ràng. Nhiều quốc gia tiếp tục tăng cường nắm giữ, trong khi chỉ có một số ít tiếp tục xu hướng bán ra. Ba Lan là quốc gia mua vàng lớn nhất thế giới trong tháng 4, với lượng mua ròng 14 tấn vàng trong tháng đó. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cũng đã đẩy nhanh đáng kể việc mua vàng của mình, với lượng mua ròng hàng tháng là 8 tấn, đánh dấu khối lượng mua hàng tháng cao nhất kể từ tháng 12 năm 2024. Điều này cũng kéo dài chuỗi mua vàng liên tục của PBOC lên 18 tháng, chứng tỏ một xu hướng tăng lên rất ổn định.
Ngân hàng trung ương Séc cũng duy trì lịch trình mua vàng được bình thường hóa, dài hạn của mình, với lượng mua ròng 3 tấn trong tháng 4, đạt kỷ lục ổn định 38 tháng liên tiếp mua vàng hàng tháng. Trái lại, ngân hàng trung ương Nga đã tiếp tục bán vàng, với mức bán ròng 6 tấn trong tháng 4, nâng tổng lượng bán tích lũy trong năm 2026 lên 22 tấn, khiến nước này trở thành ngân hàng trung ương chính hiện đang bán vàng.
Khối lượng dự trữ vàng hiện tại
Xem xét dữ liệu tổng thể của năm 2026, quy mô dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới đang được cập nhật đều đặn, với cấu trúc nắm giữ khác nhau. Ba Lan, nhờ đợt mua lớn trong tháng 4, đã tăng lượng mua vàng tích lũy trong năm lên 45 tấn, đưa tổng dự trữ vàng của mình lên 595 tấn, chiếm 30% tổng dự trữ ngoại hối, với tỷ trọng dự trữ vàng tiếp tục tăng. (Những người mua ròng chính: Ba Lan, Uzbekistan, Trung Quốc và Kazakhstan là những người mua ròng chính. Những người bán ròng chính: Thổ Nhĩ Kỳ là người bán ròng lớn nhất tuyệt đối, vượt xa các quốc gia khác; tiếp theo là Nga và Azerbaijan.)
Sau khi Trung Quốc bổ sung 8 tấn vàng vào tháng 4, dự trữ vàng chính thức của nước này đạt tổng cộng khoảng 2,322 tấn, chiếm 9% tổng dự trữ ngoại hối. Chiến lược dài hạn về việc tích lũy ổn định tiếp tục được thực thi, và cấu trúc dự trữ của nước này không ngừng được tối ưu hóa. Ngân hàng trung ương Séc đã thực hiện một đợt mua ròng nhỏ 2 tấn vàng trong tháng 4, tăng tổng dự trữ vàng lên 79 tấn, chiếm 6% tổng dự trữ của mình, duy trì nhịp độ tích lũy ổn định.
Những động thái giao dịch chính khác của ngân hàng trung ương
Bên cạnh các quốc gia mua và bán vàng cốt lõi, hiệu suất giao dịch của ngân hàng trung ương Uzbekistan và Thổ Nhĩ Kỳ lại tương đối độc đáo. Uzbekistan đã bán ra một lượng vàng nhỏ trong tháng 4, nhưng nhìn chung vẫn là một người mua ròng trong năm nay, khi đã mua tổng cộng 24 tấn, chỉ đứng sau Ba Lan về khối lượng mua. Dự trữ vàng của nước này là 414 tấn, chiếm tỷ trọng cao tới 88% trong tổng dự trữ của mình, với việc vàng giữ vị trí thống trị tuyệt đối trong dự trữ ngoại hối.
Ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ là một người bán vàng lớn trên toàn cầu vào tháng 3, trong khi dự trữ vàng của nước này phần lớn không thay đổi vào tháng 4, cho thấy một môi trường giao dịch nhìn chung là ổn định. Do các hợp đồng hoán đổi vàng-sang-đô la ngắn hạn đã hết hạn, Thổ Nhĩ Kỳ hiện chỉ còn lại các hợp đồng hoán đổi trung đến dài hạn với kỳ hạn từ 1 đến 3 tháng. Chiến lược quản lý dự trữ của họ nghiêng về một cách tiếp cận ổn định, dài hạn. Các chiến lược quản lý dự trữ chi tiết có thể được tìm thấy trong báo cáo Xu hướng Nhu cầu Vàng Q1 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới.
Mô hình mua vàng theo khu vực: Các ngân hàng trung ương Châu Á và Châu Âu là lực lượng chính
Từ góc độ khu vực, các ngân hàng trung ương ở Đông Âu và Châu Á từ lâu đã thống trị thị trường mua vàng của ngân hàng trung ương toàn cầu, duy trì xu hướng mua ổn định liên tục. Trong 36 tháng qua, lượng mua vàng ròng trung bình hàng tháng của các ngân hàng trung ương ở hai khu vực này lần lượt đạt 12 tấn và 11 tấn, cho thấy nhu cầu rất mạnh mẽ. Trong cùng thời kỳ, lượng mua ròng vàng trung bình hàng tháng của ngân hàng trung ương toàn cầu đạt tổng cộng 29 tấn, nhấn mạnh rằng các ngân hàng trung ương ở các thị trường mới nổi thuộc Châu Á và Châu Âu là lực lượng cốt lõi trong việc mua vàng của ngân hàng trung ương toàn cầu và là yếu tố then chốt hỗ trợ sự tăng trưởng đều đặn của dự trữ vàng toàn cầu.
Kết luận:
Dữ liệu khảo sát năm 2025 cho thấy 95% các ngân hàng trung ương được khảo sát tin rằng dự trữ vàng của ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới, cao hơn đáng kể so với mức 81% vào năm 2024; trong khi đó, 43% các ngân hàng trung ương được khảo sát có kế hoạch tăng dự trữ vàng của riêng họ, một sự gia tăng đáng kể so với mức 29% vào năm 2024. Điều này chứng minh đầy đủ sự ổn định liên tục đối với giá trị cốt lõi của vàng trong hệ thống dự trữ ngoại hối toàn cầu do các đặc tính trú ẩn an toàn và bảo toàn giá trị của nó, cho thấy rằng xu hướng mua vàng của ngân hàng trung ương có thể tiếp tục trong tương lai.
Tổng quan về các sự kiện kinh tế nước ngoài quan trọng tuần này:
Thứ Hai (ngày 8 tháng 6): Số liệu sửa đổi GDP thực tế đã điều chỉnh theo mùa Q1 của Nhật Bản so với quý trước (%); Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix tháng 6 của Khu vực đồng euro; Kỳ vọng lạm phát 1 năm của Fed khu vực New York trong tháng 5 của Mỹ (%)
Thứ Ba (ngày 9 tháng 6): Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ của Úc cho tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 6; Thay đổi việc làm ADP của Mỹ cho tuần kết thúc vào ngày 23 tháng 5 (tính bằng nghìn); Cán cân thương mại tháng 4 của Mỹ (tính bằng tỷ đô la Mỹ); Tỷ lệ dự trữ bán buôn cuối cùng tháng 4 so với tháng trước của Mỹ (%)
Thứ Tư (ngày 10 tháng 6): Tỷ lệ lạm phát CPI hàng năm tháng 5 của Mỹ (Chưa điều chỉnh) (%); Thay đổi dự trữ dầu thô EIA của Mỹ cho tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 6 (tính bằng nghìn thùng); Chỉ số tâm lý người tiêu dùng chính IPSOS (PCSI) tháng 6 của Mỹ; Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada
Thứ Năm (ngày 11 tháng 6): Chỉ số niềm tin của các nhà sản xuất lớn BSI Q2 của Nhật Bản; Tỷ lệ PPI hàng năm tháng 5 của Mỹ (%); Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu; Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu Christine Lagarde tổ chức họp báo về chính sách tiền tệ.
Thứ Sáu (ngày 12 tháng 6): Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Vương quốc Anh (MoM/YoY) (%); GDP tháng 4 của Vương quốc Anh (MoM) (%); Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Đại học Michigan tháng 6 của Mỹ (Sơ bộ); Trợ lý Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand Sheikh Silk phát biểu.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin có trong tài liệu này (1) thuộc quyền sở hữu của BCR và/hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó; (2) không được sao chép hoặc phân phối; (3) không được bảo đảm là chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời; và, (4) không cấu thành lời khuyên hoặc khuyến nghị của BCR hoặc các nhà cung cấp nội dung của nó liên quan đến việc đầu tư vào các công cụ tài chính. Cả BCR và các nhà cung cấp nội dung của nó đều không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại hoặc tổn thất nào phát sinh từ bất kỳ việc sử dụng thông tin này. Hiệu suất trong quá khứ không phải là sự đảm bảo cho kết quả tương lai.
Đảm Bảo Nhiều Hơn
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.