BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

New Zealand

Úc

Trung Quốc

Singapore

Hàn Quốc

Nhật Bản

Hà Lan

Phần Lan

Ả Rập Saudi

Vương quốc Anh

Đức

Đan Mạch

Hungary

Pháp

Georgia

Cộng hòa Séc

Thổ Nhĩ Kỳ

Thái Lan

Malaysia

Áo

Ba Lan

Tây Ban Nha

Hồng Kông

Slovenia

Bồ Đào Nha

Croatia

Liên minh châu Âu

Ý

Bosnia và Herzegovina

Hy Lạp

Bỉ

Armenia

Luxembourg

Mauritius

theBCR.economic-calendar.SC

Serbia

Montenegro

Ấn Độ

Morocco

Brazil

Chile

Nam Phi

Botswana

Canada

Hoa Kỳ

Nigeria

Colombia

Ukraina

Paraguay

Jamaica

Uruguay

Costa Rica

2026 Mar 31

Tuesday

00:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

59.20

Trước đó

75.00

Trung bình

00:30:00

AU

RBA Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Cao

00:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

00:30:00

AU

Housing Credit MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

00:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Feb)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

7.70

Thấp

01:30:00

CN

NBS Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

49.00

Trước đó

50.40

Cao

01:30:00

CN

NBS General PMI (Mar)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

50.30

Thấp

01:30:00

CN

NBS Non Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

50.90

Trung bình

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

SG

Bank Lending (Feb)

Dự Đoán

887.50

Trước đó

Thấp

02:00:00

NZ

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

441739.00

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.52

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

2-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.24

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

1.50

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.80

Trung bình

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.40

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Business Investment QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-2.70

Thấp

06:00:00

UK

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-12.10

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.50

Trung bình

06:00:00

UK

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

DK

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Trung bình

06:00:00

UK

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

Business Investment YoY (Q4)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

DK

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Trung bình

06:00:00

DE

Import Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-2.10

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.60

Trung bình

06:00:00

DE

Import Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Jan)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

11.00

Thấp

06:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-2.80

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Spending MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Household Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-2.10

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Trung bình

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.30

Cao

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.00

Thấp

06:45:00

FR

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.50

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Imports (Feb)

Dự Đoán

28.70

Trước đó

30.30

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Participation Rate (Feb)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

54.00

Thấp

07:00:00

CZ

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.80

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.70

Thấp

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

1.80

Thấp

07:00:00

TR

Exports (Feb)

Dự Đoán

20.30

Trước đó

21.10

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

TR

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.50

Trung bình

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

TR

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-8.40

Trước đó

-9.20

Trung bình

07:30:00

PL

CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

46.90

Trước đó

52.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

1.50

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.50

Trung bình

08:00:00

ES

Current Account (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

08:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.40

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.10

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.70

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Trung bình

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.90

Thấp

09:00:00

EU

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Cao

09:00:00

IT

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

BA

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-53.92

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

09:00:00

EU

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

CPI (Mar)

Dự Đoán

100.71

Trước đó

101.60

Thấp

09:00:00

IT

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-0.30

Thấp

09:00:00

GR

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.40

Thấp

09:30:00

BE

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.20

Thấp

09:30:00

DE

2-Year Schatz Auction

Dự Đoán

2.27

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.60

Thấp

10:00:00

AM

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-289.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

-4.20

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.40

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.20

Thấp

10:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

MU

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

SC

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

6.00

Thấp

10:00:00

PT

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-199.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

-7.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

-2.20

Thấp

10:00:00

RS

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

6.20

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (Feb)

Dự Đoán

-9814.00

Trước đó

-13100.00

Thấp

11:00:00

MA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

5.00

Thấp

11:00:00

GE

Current Account (Q4)

Dự Đoán

337.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

HR

Current Account (Q4)

Dự Đoán

3931.00

Trước đó

-1200.00

Thấp

11:30:00

IN

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (Feb)

Dự Đoán

65.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (Feb)

Dự Đoán

103.69

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

78.70

Trước đó

Trung bình

11:30:00

IN

Balance of Trade (Q3)

Dự Đoán

-68.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

40.06

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Copper Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

9.31

Trước đó

Trung bình

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

BW

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

IN

External Debt (Q4)

Dự Đoán

746.00

Trước đó

749.00

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.00

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (Mar/28)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

49.51

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

S&P/Case-Shiller Home Price MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

S&P/Case-Shiller Home Price YoY (Jan)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Trung bình

13:00:00

US

House Price Index MoM

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

House Price Index YoY

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

House Price Index (Jan)

Dự Đoán

440.40

Trước đó

Thấp

13:45:00

US

Chicago PMI (Mar)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

54.00

Trung bình

14:00:00

US

CB Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

91.20

Trước đó

Cao

14:00:00

US

JOLTs Job Openings (Feb)

Dự Đoán

6.95

Trước đó

Cao

14:00:00

US

JOLTs Job Quits (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Dallas Fed Services Revenues Index (Mar)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Dallas Fed Services Index (Mar)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-1.00

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

Thấp

15:00:00

UA

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Corn (Mar)

Dự Đoán

13.28

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Soy (Mar)

Dự Đoán

3.29

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Wheat (Mar)

Dự Đoán

1.68

Trước đó

Thấp

16:00:00

BW

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

2.40

Thấp

16:00:00

BW

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Current Account (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

JM

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

17:00:00

JM

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

10.25

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

UY

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-72.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Mar/27)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:30:00

JM

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.75

Thấp

21:45:00

NZ

Building Permits MoM (Feb)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.50

Thấp

22:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

51.60

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Industry Index (Mar)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

-10.00

Trung bình

22:00:00

AU

Ai Group Manufacturing Index (Mar)

Dự Đoán

-15.60

Trước đó

-18.60

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Construction Index (Mar)

Dự Đoán

-8.20

Trước đó

4.00

Thấp

22:20:00

CR

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-69.90

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Manufacturing Outlook (Q1)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Non-Manufacturing Outlook (Q1)

Dự Đoán

28.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Non-Manufacturing Index (Q1)

Dự Đoán

34.00

Trước đó

39.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Small Non-Manufacturing Index (Q1)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large All Industry Capex (Q1)

Dự Đoán

12.60

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Small Manufacturers Index (Q1)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

1.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Manufacturers Index (Q1)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.00

Cao

23:50:00

JP

Tankan All Small Industry CAPEX (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk