Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Ireland
Úc
Singapore
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc
Indonesia
Hà Lan
Nga
Romania
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Hungary
Ba Lan
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Ý
Hy Lạp
Vương quốc Anh
Hồng Kông
Nigeria
Nam Phi
Đức
Macedonia
Hoa Kỳ
Chile
Mexico
Brazil
Canada
Colombia
Uruguay
Nhật Bản
2026 Apr 01
Wednesday
00:00:00
KR
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
29.00
Trước đó
Trung bình
00:00:00
KR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
15.50
Trước đó
1.50
Thấp
00:00:00
KR
Imports YoY (Mar)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
AIB Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
52.50
Thấp
00:30:00
AU
Private House Approvals MoM (Feb)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits MoM (Feb)
Dự Đoán
-7.20
Trước đó
Trung bình
00:30:00
AU
Building Permits YoY (Feb)
Dự Đoán
-15.70
Trước đó
Thấp
00:30:00
MY
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
Thấp
00:30:00
VN
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
51.00
Thấp
01:45:00
CN
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
50.40
Cao
04:00:00
ID
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
4.76
Trước đó
4.20
Trung bình
04:00:00
ID
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.63
Trước đó
2.50
Thấp
04:00:00
ID
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
3.39
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.68
Trước đó
0.30
Thấp
04:00:00
ID
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
18.21
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
0.96
Trước đó
1.20
Trung bình
05:00:00
ID
Tourist Arrivals YoY (Feb)
Dự Đoán
1.11
Trước đó
Thấp
05:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
52.50
Thấp
05:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
-1.80
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
50.20
Trung bình
06:00:00
RO
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Thấp
06:30:00
SE
Swedbank Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
54.90
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.10
Thấp
06:30:00
SE
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
1.20
Trung bình
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
49.20
Thấp
07:00:00
AT
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
7.80
Thấp
07:00:00
AT
Unemployed Persons (Mar)
Dự Đoán
357.50
Trước đó
345.00
Thấp
07:00:00
HU
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
PL
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
47.10
Trước đó
50.80
Thấp
07:00:00
ES
Tourist Arrivals YoY (Feb)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
HU
HALPIM Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
53.80
Thấp
07:15:00
ES
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
50.40
Trung bình
07:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
47.40
Trước đó
47.20
Trung bình
07:30:00
CZ
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
Thấp
07:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
50.20
Thấp
07:45:00
IT
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
51.50
Trung bình
08:00:00
AT
Employment Change (Mar)
Dự Đoán
357.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Trung bình
08:00:00
GR
Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
GR
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
53.40
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.10
Thấp
08:30:00
HK
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
4.40
Thấp
08:45:00
NG
Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
53.00
Thấp
09:00:00
GR
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
7.60
Thấp
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
47.40
Trước đó
48.80
Thấp
09:30:00
DE
7-Year Bund Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-6.60
Trước đó
1.80
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.40
Thấp
10:30:00
RU
Summary of the Key Rate Discussion
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
New Car Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
32.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
New Car Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:30:00
CL
IMACEC Economic Activity YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Economic Activity YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
49.20
Trung bình
12:00:00
CZ
Budget Balance (Mar)
Dự Đoán
-16.90
Trước đó
Thấp
12:15:00
US
ADP Employment Change (Mar)
Dự Đoán
63.00
Trước đó
80.00
Trung bình
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
47.30
Trước đó
49.30
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
49.20
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing New Orders (Mar)
Dự Đoán
55.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Employment (Mar)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
ISM Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
49.00
Cao
14:00:00
US
ISM Manufacturing Prices (Mar)
Dự Đoán
70.50
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Mar/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
12.60
Trước đó
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
47.10
Trước đó
48.00
Thấp
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
53.00
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:32:15
RU
Gross Domestic Product YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
2.80
Thấp
16:00:00
RU
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Jan)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
4.50
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Jan)
Dự Đoán
27.07
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
19:30:00
UY
Current Account (Q4)
Dự Đoán
144.00
Trước đó
40.00
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
23:00:00
KR
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.90
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Mar/28)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Monetary Base YoY (Mar)
Dự Đoán
-10.60
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Mar/28)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.