BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Hồng Kông

Philippines

New Zealand

Indonesia

Ấn Độ

Nhật Bản

Romania

Vương quốc Anh

Đức

Hungary

Pháp

Liên minh châu Âu

Slovakia

Thụy Sĩ

Georgia

Cộng hòa Séc

Đài Loan

Na Uy

Mongolia

Hy Lạp

Luxembourg

Canada

Chile

Hoa Kỳ

Brazil

Angola

Kenya

2026 Apr 08

Wednesday

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Cao

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Apr)

Dự Đoán

91.60

Trước đó

Trung bình

00:30:00

HK

S&P Global PMI (Mar)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

51.90

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

NAB Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

4.00

Cao

02:00:00

NZ

RBNZ Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Trung bình

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

151.90

Trước đó

164.00

Thấp

04:30:00

IN

Cash Reserve Ratio

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

04:30:00

IN

RBI Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.25

Trước đó

5.25

Trung bình

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Outlook (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Current (Mar)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

48.60

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

-4.50

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index YoY

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.30

Trung bình

06:00:00

DE

Factory Orders MoM (Feb)

Dự Đoán

-11.10

Trước đó

5.70

Trung bình

06:00:00

RO

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Trung bình

06:30:00

HU

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.10

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

2.30

Thấp

06:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

3.60

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

1.20

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

06:45:00

FR

Imports (Feb)

Dự Đoán

55.30

Trước đó

55.10

Thấp

06:45:00

FR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.70

Thấp

06:45:00

FR

Exports (Feb)

Dự Đoán

53.40

Trước đó

53.70

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

421.57

Trước đó

423.00

Thấp

06:45:00

FR

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-1.40

Trung bình

07:00:00

EU

ECB Non-Monetary Policy Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-2.10

Thấp

07:00:00

CH

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Trung bình

07:00:00

GE

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:30:00

FR

Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

43.90

Trước đó

Thấp

07:30:00

FR

HCOB Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

43.90

Trước đó

45.00

Thấp

08:00:00

CZ

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.50

Thấp

08:00:00

TW

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.64

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

1.75

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.75

Trước đó

0.90

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

44.50

Trước đó

47.00

Trung bình

09:00:00

NO

House Price Index MoM

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

MN

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

7.50

Thấp

09:00:00

NO

House Price Index YoY

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.60

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-1.90

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.80

Thấp

09:15:00

GR

13-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.74

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

10-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.89

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.70

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

CA

Leading Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

6.20

Trung bình

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.84

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

13.35

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

3.00

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Feb)

Dự Đoán

78.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

New Car Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

KE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.75

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Car Production MoM (Mar)

Dự Đoán

24.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

KE

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

8.75

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

CA

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Apr)

Dự Đoán

49.37

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

10-Year Note Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

FOMC Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Cao

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Apr/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Apr/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk