BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Hàn Quốc

Úc

Trung Quốc

Indonesia

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Phần Lan

Lithuania

Thụy Điển

Na Uy

Đan Mạch

Moldova

Slovakia

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Thái Lan

Ý

Đài Loan

Slovenia

Croatia

Malta

Iceland

Latvia

Ấn Độ

Mexico

Brazil

Belarus

Hoa Kỳ

Canada

Đức

Nga

2026 Apr 10

Friday

01:00:00

PH

Foreign Direct Investment (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

01:00:00

KR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Trung bình

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

01:30:00

CN

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-1.00

Trung bình

01:30:00

CN

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.50

Cao

01:30:00

CN

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.20

Trung bình

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.49

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

125.20

Trước đó

129.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

04:00:00

MY

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

5.30

Thấp

04:30:00

NL

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.10

Thấp

06:00:00

LT

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Household Consumption MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.30

Thấp

06:00:00

SE

Household Consumption YoY (Feb)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

NO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

SE

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

New Orders YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.20

Thấp

06:00:00

LT

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-5.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

-1.80

Thấp

07:00:00

MD

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.50

Thấp

07:00:00

SK

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

MD

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-30.00

Trước đó

-29.00

Trung bình

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

294.00

Trước đó

270.00

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Trung bình

08:00:00

TW

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

20.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

12.77

Trước đó

9.50

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

PH

Business Confidence (Q1)

Dự Đoán

29.70

Trước đó

28.00

Thấp

08:30:00

SI

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-0.50

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-9.90

Trước đó

-35.70

Thấp

10:00:00

LV

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.30

Thấp

10:00:00

LV

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.70

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

710.00

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.10

Trung bình

12:00:00

BR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.81

Trước đó

4.10

Trung bình

12:20:00

BY

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

6.80

Thấp

12:30:00

US

CPI s.a (Mar)

Dự Đoán

327.46

Trước đó

330.10

Trung bình

12:30:00

CA

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.90

Cao

12:30:00

US

CPI (Mar)

Dự Đoán

326.79

Trước đó

329.10

Trung bình

12:30:00

US

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Cao

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Mar)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.70

Thấp

12:30:00

CA

Participation Rate (Mar)

Dự Đoán

64.90

Trước đó

65.50

Trung bình

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

24.50

Trước đó

20.00

Trung bình

12:30:00

US

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.80

Cao

12:30:00

US

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.90

Cao

12:30:00

CA

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

-83.90

Trước đó

20.00

Trung bình

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

-108.40

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

US

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

12:45:00

DE

Current Account (Feb)

Dự Đoán

17.10

Trước đó

16.50

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

14:00:00

BR

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

46.60

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.90

Trung bình

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Trung bình

16:00:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/10)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk