Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Hàn Quốc
Úc
Trung Quốc
Indonesia
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Phần Lan
Lithuania
Thụy Điển
Na Uy
Đan Mạch
Moldova
Slovakia
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Thái Lan
Ý
Đài Loan
Slovenia
Croatia
Malta
Iceland
Latvia
Ấn Độ
Mexico
Brazil
Belarus
Hoa Kỳ
Canada
Đức
Nga
2026 Apr 10
Friday
01:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Jan)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
01:00:00
KR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Trung bình
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Apr)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-1.00
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.50
Cao
01:30:00
CN
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Trung bình
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.49
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
125.20
Trước đó
129.00
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Thấp
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
5.30
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.30
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Feb)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.20
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.80
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-5.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Manufacturing Production MoM (Feb)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
-1.80
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.50
Thấp
07:00:00
SK
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-2.80
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
-30.00
Trước đó
-29.00
Trung bình
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
294.00
Trước đó
270.00
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TW
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
20.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
12.77
Trước đó
9.50
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (Mar)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
PH
Business Confidence (Q1)
Dự Đoán
29.70
Trước đó
28.00
Thấp
08:30:00
SI
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-0.50
Thấp
09:00:00
HR
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.20
Thấp
09:00:00
MT
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-9.90
Trước đó
-35.70
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.30
Thấp
10:00:00
LV
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.70
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Apr/03)
Dự Đoán
Trước đó
710.00
Thấp
12:00:00
MX
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Trung bình
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.81
Trước đó
4.10
Trung bình
12:20:00
BY
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
6.80
Thấp
12:30:00
US
CPI s.a (Mar)
Dự Đoán
327.46
Trước đó
330.10
Trung bình
12:30:00
CA
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
6.90
Cao
12:30:00
US
CPI (Mar)
Dự Đoán
326.79
Trước đó
329.10
Trung bình
12:30:00
US
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Cao
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Mar)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
3.70
Thấp
12:30:00
CA
Participation Rate (Mar)
Dự Đoán
64.90
Trước đó
65.50
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
24.50
Trước đó
20.00
Trung bình
12:30:00
US
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.80
Cao
12:30:00
US
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.90
Cao
12:30:00
CA
Employment Change (Mar)
Dự Đoán
-83.90
Trước đó
20.00
Trung bình
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Mar)
Dự Đoán
-108.40
Trước đó
10.00
Trung bình
12:30:00
US
Core Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Cao
12:45:00
DE
Current Account (Feb)
Dự Đoán
17.10
Trước đó
16.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
BR
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
46.60
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.90
Trung bình
16:00:00
RU
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.40
Trung bình
16:00:00
RU
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.70
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/10)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.