BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hồng Kông

Úc

Bahrain

Philippines

New Zealand

Hàn Quốc

theBCR.economic-calendar.JO

Uganda

Thái Lan

Nhật Bản

Singapore

Ấn Độ

Đan Mạch

Romania

Đức

Hungary

Pháp

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Slovakia

Áo

Tây Ban Nha

Vương quốc Anh

Síp

Liên minh châu Âu

Nam Phi

Hà Lan

Hoa Kỳ

Latvia

Ghana

Kenya

Israel

Oman

Mexico

Canada

theBCR.economic-calendar.WL

Brazil

Colombia

Uruguay

2026 Oct 06

Tuesday

00:30:00

HK

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

50.60

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (Sep)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

-1.30

Thấp

01:00:00

BH

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.60

Trung bình

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.40

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.08

Trước đó

3.01

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.69

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.19

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

2-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.78

Trước đó

Thấp

03:00:00

JO

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

1.70

Thấp

03:00:00

UG

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-451.30

Trước đó

-350.00

Thấp

03:00:00

UG

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

59.00

Thấp

03:30:00

TH

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.53

Trước đó

3.10

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

1.44

Trước đó

1.54

Thấp

03:35:00

JP

10-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.79

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.88

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

56.50

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Sep)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

56.20

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

56.50

Thấp

06:00:00

DK

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Manufacturing Production MoM (Aug)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

3.70

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-6.10

Trước đó

5.90

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

DE

Factory Orders MoM (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

-1.00

Trung bình

06:30:00

HU

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.00

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.00

Thấp

06:35:00

JP

BoJ Gov Ueda Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

-145.90

Trước đó

-160.20

Thấp

06:45:00

FR

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

07:00:00

CH

Unemployment Rate n.s.a (Sep)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.40

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices YoY (Sep)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.40

Thấp

07:00:00

AT

Wholesale Prices MoM (Sep)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

ES

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

CH

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Cao

07:30:00

FR

S&P Global Construction PMI (Sep)

Dự Đoán

37.30

Trước đó

39.00

Thấp

08:30:00

UK

BoE Mann Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Sep)

Dự Đoán

44.30

Trước đó

45.20

Trung bình

08:40:00

ES

12-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.83

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

6-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.62

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-1114.00

Trước đó

-340.00

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.20

Cao

09:00:00

EU

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.00

Cao

09:30:00

ZA

Bond Auction

Dự Đoán

9.10

Trước đó

Thấp

09:30:00

UG

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

59.60

Trước đó

59.00

Thấp

09:30:00

DE

2-Year Schatz Auction

Dự Đoán

3.27

Trước đó

Thấp

09:30:00

UG

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-304.00

Trước đó

-350.00

Thấp

09:30:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.73

Trước đó

Thấp

09:30:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.66

Trước đó

Thấp

10:00:00

US

LMI Logistics Managers Index (Sep)

Dự Đoán

66.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.80

Thấp

10:00:00

GH

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

KE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

KE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

4.60

Thấp

10:30:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

241.64

Trước đó

Thấp

11:00:00

OM

M2 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

OM

Total Credit YoY (Aug)

Dự Đoán

12.50

Trước đó

Thấp

11:40:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:40:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

46.30

Trước đó

44.90

Trung bình

12:00:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

3868.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence n.s.a (Sep)

Dự Đoán

46.60

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Imports (Aug)

Dự Đoán

75.24

Trước đó

75.90

Thấp

12:30:00

CA

Exports (Aug)

Dự Đoán

76.03

Trước đó

77.30

Thấp

12:30:00

CA

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

0.79

Trước đó

1.70

Trung bình

12:30:00

US

Imports

Dự Đoán

399.30

Trước đó

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (Oct/03)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

13:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Oct/06)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:05:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

CA

Ivey PMI (Sep)

Dự Đoán

64.30

Trước đó

65.20

Cao

14:00:00

US

Economic Optimism Index (Oct)

Dự Đoán

45.60

Trước đó

44.50

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (Sep)

Dự Đoán

62.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

WL

Global Supply Chain Pressure Index (Sep)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

14:10:00

US

Economic Optimism Index (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:45:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Trung bình

15:30:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

3868.00

Trước đó

Thấp

15:50:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Oct/06)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

16:00:00

ZA

SARB Monetary Policy Review

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

3-Year Note Auction

Dự Đoán

4.47

Trước đó

Thấp

17:15:00

US

Fed Schmid Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

BR

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

6.91

Trước đó

7.19

Trung bình

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

0.76

Trước đó

1.50

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Aug)

Dự Đoán

-731.70

Trước đó

Thấp

20:00:00

UY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Oct/02)

Dự Đoán

1.02

Trước đó

Trung bình

21:00:00

US

API Crude Oil Stock Change (Oct/02)

Dự Đoán

1.02

Trước đó

Trung bình

21:00:00

MX

Fiscal Balance (Aug)

Dự Đoán

-731.70

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Industry Index (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

-4.00

Trung bình

22:00:00

AU

Ai Group Manufacturing Index (Sep)

Dự Đoán

-14.90

Trước đó

-16.00

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Construction Index (Sep)

Dự Đoán

-4.70

Trước đó

-7.00

Thấp

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Oct)

Dự Đoán

21.00

Trước đó

23.00

Thấp

23:00:00

US

Fed Logan Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

JP

Overtime Pay YoY (Aug)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

3.30

Thấp

23:30:00

JP

Average Cash Earnings YoY (Aug)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

1207.50

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk