BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Liên minh châu Âu

Indonesia

Bahrain

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Phần Lan

Singapore

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Lithuania

Đức

Thụy Điển

Ai Cập

Cộng hòa Séc

Áo

Đài Loan

Namibia

Hoa Kỳ

Vương quốc Anh

Mongolia

Hy Lạp

Angola

Croatia

Síp

Ireland

Uganda

Israel

Serbia

Albania

Chile

Nam Phi

Thổ Nhĩ Kỳ

Kenya

Romania

Mexico

Kuwait

Nga

Tanzania

Brazil

Uruguay

2026 Oct 08

Thursday

00:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Oct)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.00

Thấp

00:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

AU

Inflation Expectations (Oct)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

01:45:00

ID

Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

32.40

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

118.50

Trước đó

118.00

Thấp

03:00:00

BH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

-5.00

Thấp

03:35:00

JP

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.29

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

30-Year JGB Auction

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

51.10

Thấp

04:15:00

TH

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

51.10

Thấp

04:30:00

NL

Household Consumption YoY (Aug)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Current (Sep)

Dự Đoán

46.40

Trước đó

46.80

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

3.80

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Outlook (Sep)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

48.00

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.92

Trước đó

Thấp

05:00:00

AE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.66

Trước đó

Thấp

05:00:00

AE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.31

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-0.69

Trước đó

-0.62

Thấp

06:00:00

LT

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.10

Thấp

06:00:00

DE

Exports MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.80

Trung bình

06:00:00

SE

House Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

DE

Imports MoM (Aug)

Dự Đoán

-5.50

Trước đó

2.80

Thấp

06:00:00

LT

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.70

Thấp

06:30:00

EG

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

06:30:00

EG

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

13.90

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

CZ

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.20

Thấp

07:00:00

AT

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-29.20

Trước đó

-730.00

Thấp

07:15:00

ID

Motorbike Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

3.18

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Sep)

Dự Đoán

44.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Exports YoY (Sep)

Dự Đoán

41.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.10

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

22.30

Trước đó

19.50

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.30

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

08:30:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

UK

BoE Credit Conditions Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:00:00

BH

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

MN

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

12.50

Trước đó

10.40

Thấp

09:00:00

GR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-3.10

Trước đó

-3.20

Thấp

09:00:00

AO

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.59

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.60

Thấp

09:15:00

UK

BoE Greene Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

CY

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.52

Trước đó

3.90

Thấp

09:40:00

DE

New Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

4.00

Thấp

09:40:00

CY

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.91

Trước đó

0.80

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

UG

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

6.50

Thấp

10:00:00

DE

New Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

IL

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

20.15

Trước đó

21.00

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

4.10

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.90

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

10:15:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:30:00

AL

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.70

Thấp

10:30:00

AL

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Thấp

11:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Aug)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.90

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.50

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Aug)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.70

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Oct/02)

Dự Đoán

61.56

Trước đó

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

AO

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

8.78

Trước đó

8.00

Thấp

11:30:00

AO

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.59

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

KE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

RO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.16

Trước đó

0.24

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

MX

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.43

Trung bình

12:00:00

MX

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.26

Trước đó

3.47

Trung bình

12:00:00

MX

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.88

Trước đó

3.79

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

2.99

Trước đó

3.30

Thấp

12:00:00

KW

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

KW

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.19

Trước đó

Thấp

12:15:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Oct/03)

Dự Đoán

199.00

Trước đó

200.00

Cao

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Sep/26)

Dự Đoán

1699.00

Trước đó

1710.00

Cao

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Oct/03)

Dự Đoán

200.50

Trước đó

198.00

Cao

13:00:00

EG

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

14.30

Thấp

13:00:00

UK

BoE Lombardelli Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

742.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Aug)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.70

Thấp

14:05:00

TZ

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.40

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

64.00

Trước đó

79.00

Thấp

15:00:00

MX

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:15:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Trung bình

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.99

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.89

Trước đó

Thấp

15:30:00

BR

Auto Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Oct/08)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Oct/08)

Dự Đoán

7.28

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.31

Trước đó

Thấp

17:40:00

US

Fed Musalem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:00:00

UY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Oct/07)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Central Bank Balance Sheet (Oct/07)

Dự Đoán

6.74

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Aug)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Aug)

Dự Đoán

-3.60

Trước đó

-3.60

Trung bình

23:30:00

ID

Motorbike Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

3.18

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk