BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Philippines

Hàn Quốc

Trung Quốc

Bahrain

Indonesia

Ấn Độ

Nhật Bản

Estonia

Liên minh châu Âu

Đức

Nam Phi

Thụy Điển

Na Uy

Vương quốc Anh

theBCR.economic-calendar.SC

Hungary

Ai Cập

Pháp

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Đài Loan

Bulgaria

Iceland

Hồng Kông

Luxembourg

Singapore

Hy Lạp

Mauritius

Kenya

Canada

Nga

Mexico

Israel

Hoa Kỳ

Brazil

Chile

Ba Lan

Albania

Thổ Nhĩ Kỳ

Costa Rica

Argentina

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

El Salvador

Ukraina

Colombia

Peru

2026 Oct 07

Wednesday

00:30:00

AU

Private House Approvals MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

3.70

Thấp

00:30:00

AU

Building Permits MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-6.10

Thấp

00:30:00

AU

Building Permits YoY (Aug)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

10.30

Thấp

01:00:00

PH

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

11.00

Thấp

01:00:00

PH

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.00

Trung bình

01:00:00

PH

Industrial Production YoY

Dự Đoán

9.60

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.63

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

3.44

Trước đó

3.43

Thấp

03:00:00

BH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

-5.00

Thấp

04:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

146.50

Trước đó

1440.00

Thấp

04:30:00

IN

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.25

Trước đó

5.50

Trung bình

04:30:00

IN

Reverse Repo Rate

Dự Đoán

3.35

Trước đó

Thấp

04:30:00

IN

Cash Reserve Ratio

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Aug)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Aug)

Dự Đoán

120.60

Trước đó

119.70

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.80

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Aug)

Dự Đoán

117.60

Trước đó

118.10

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

05:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-1.74

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

75.95

Trước đó

77.00

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

SE

CPIF YoY (Sep)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.60

Thấp

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.50

Trung bình

06:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

SE

Interest Rate

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Aug)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.30

Thấp

06:30:00

SC

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

0.93

Trước đó

1.00

Thấp

06:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:30:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

57.22

Trước đó

57.50

Thấp

06:45:00

FR

Exports (Aug)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

55.10

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

380.69

Trước đó

381.00

Thấp

06:45:00

FR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-6.60

Trước đó

-6.50

Trung bình

06:45:00

FR

Imports (Aug)

Dự Đoán

61.20

Trước đó

61.60

Thấp

06:45:00

FR

Current Account (Aug)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

-4.30

Thấp

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

770.07

Trước đó

777.00

Thấp

07:00:00

CZ

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-9.70

Trước đó

-4.40

Thấp

07:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

0.93

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

CZ

Construction Output YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

TW

CPI n.s.a MoM (Sep)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.00

Thấp

08:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

184.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.14

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

TW

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.05

Trước đó

2.10

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.40

Thấp

08:00:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Oct/02)

Dự Đoán

747.56

Trước đó

710.00

Thấp

08:30:00

IS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

442.80

Trước đó

442.50

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

1.10

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Sep)

Dự Đoán

6.58

Trước đó

6.60

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.10

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-63.10

Trước đó

-40.80

Thấp

09:00:00

SG

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

550.70

Trước đó

554.00

Thấp

09:15:00

GR

13-Week Bill Auction

Dự Đoán

2.22

Trước đó

Thấp

09:30:00

MU

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

09:30:00

MU

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.20

Thấp

09:30:00

DE

7-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.68

Trước đó

Thấp

10:00:00

KE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

KE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

4.60

Thấp

10:00:00

CA

Leading Index MoM (Sep)

Dự Đoán

0.12

Trước đó

Thấp

10:00:00

RU

Vehicle Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

-7.30

Trước đó

16.50

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

MX

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

258.48

Trước đó

253.70

Thấp

10:00:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Sep)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.60

Thấp

10:10:00

EU

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.53

Trước đó

Thấp

10:10:00

EU

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.81

Trước đó

Thấp

10:10:00

EU

12-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.13

Trước đó

Thấp

10:30:00

MX

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

258.48

Trước đó

253.70

Thấp

10:50:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

241.64

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Oct/02)

Dự Đoán

557.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Oct/02)

Dự Đoán

213.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Oct/02)

Dự Đoán

148.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Oct/02)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

6.00

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Oct/02)

Dự Đoán

-6.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

104.80

Trước đó

100.00

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Sep)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

Auto Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

RU

Vehicle Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

-7.30

Trước đó

16.50

Thấp

11:30:00

CL

Exports (Sep)

Dự Đoán

9499.00

Trước đó

9050.00

Thấp

11:30:00

CL

Imports (Sep)

Dự Đoán

7811.00

Trước đó

7800.00

Thấp

11:30:00

CL

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

1690.00

Trước đó

1250.00

Thấp

11:45:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

104.80

Trước đó

100.00

Thấp

12:00:00

PL

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

304.90

Trước đó

304.50

Thấp

12:00:00

HU

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Sep)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

3.49

Thấp

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Sep)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-2.90

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices YoY (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Production MoM (Sep)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

-3.00

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

769.02

Trước đó

770.00

Thấp

13:00:00

BR

New Car Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

-2.00

Thấp

13:00:00

PL

Interest Rate Decision (Oct)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

13:55:00

PL

Interest Rate Decision (Oct)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

14:00:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

14:00:00

TR

Treasury Cash Balance (Sep)

Dự Đoán

49.82

Trước đó

-220.00

Thấp

14:00:00

KE

Interest Rate Decision (Oct)

Dự Đoán

8.75

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Oct/02)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

-2.25

Trước đó

-2.10

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

-1.68

Trước đó

-1.70

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

0.92

Trước đó

1.70

Trung bình

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

0.55

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Oct/02)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Oct/02)

Dự Đoán

-0.47

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Oct/02)

Dự Đoán

-0.55

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Oct/02)

Dự Đoán

-0.62

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-0.47

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

Thấp

14:30:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

14:40:00

TR

Treasury Cash Balance (Sep)

Dự Đoán

49.82

Trước đó

-220.00

Thấp

15:00:00

US

Consumer Inflation Expectation (Sep)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.70

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

4.12

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.47

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.11

Trước đó

0.10

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

-0.17

Trước đó

0.50

Thấp

17:00:00

US

10-Year Note Auction

Dự Đoán

4.83

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

FOMC Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Cao

19:00:00

US

Consumer Credit Change (Aug)

Dự Đoán

17.74

Trước đó

15.00

Thấp

19:00:00

AR

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

-0.80

Thấp

19:00:00

AE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.66

Trước đó

Thấp

19:00:00

AE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.31

Trước đó

Thấp

20:00:00

AE

Private sector loans YoY (Jul)

Dự Đoán

18.14

Trước đó

Thấp

20:00:00

AE

M3 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

14.30

Trước đó

Thấp

21:00:00

SV

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.33

Trước đó

0.40

Thấp

21:00:00

SV

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.19

Trước đó

3.50

Thấp

21:00:00

BR

New Car Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

-2.00

Thấp

21:00:00

UA

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.00

Thấp

21:00:00

BR

Auto Production MoM (Sep)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

-3.00

Thấp

21:00:00

BR

Auto Sales MoM (Sep)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

21:20:00

SV

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.19

Trước đó

3.50

Thấp

21:20:00

SV

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.33

Trước đó

0.40

Thấp

23:00:00

KR

Current Account (Aug)

Dự Đoán

42.08

Trước đó

45.00

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

6.24

Trước đó

6.32

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.39

Trước đó

0.40

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Oct)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.50

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (Sep)

Dự Đoán

-28.00

Trước đó

-30.00

Trung bình

23:50:00

JP

Current Account (Aug)

Dự Đoán

2989.00

Trước đó

3194.60

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Oct/03)

Dự Đoán

-354.20

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Oct/03)

Dự Đoán

-682.30

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk