Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Philippines
Hàn Quốc
Trung Quốc
Bahrain
Indonesia
Ấn Độ
Nhật Bản
Estonia
Liên minh châu Âu
Đức
Nam Phi
Thụy Điển
Na Uy
Vương quốc Anh
theBCR.economic-calendar.SC
Hungary
Ai Cập
Pháp
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Đài Loan
Bulgaria
Iceland
Hồng Kông
Luxembourg
Singapore
Hy Lạp
Mauritius
Kenya
Canada
Nga
Mexico
Israel
Hoa Kỳ
Brazil
Chile
Ba Lan
Albania
Thổ Nhĩ Kỳ
Costa Rica
Argentina
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
El Salvador
Ukraina
Colombia
Peru
2026 Oct 07
Wednesday
00:30:00
AU
Private House Approvals MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
3.70
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
-6.10
Thấp
00:30:00
AU
Building Permits YoY (Aug)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
10.30
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
11.00
Thấp
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
6.00
Trung bình
01:00:00
PH
Industrial Production YoY
Dự Đoán
9.60
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.63
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
3.44
Trước đó
3.43
Thấp
03:00:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-5.00
Thấp
04:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
146.50
Trước đó
1440.00
Thấp
04:30:00
IN
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.50
Trung bình
04:30:00
IN
Reverse Repo Rate
Dự Đoán
3.35
Trước đó
Thấp
04:30:00
IN
Cash Reserve Ratio
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Aug)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Aug)
Dự Đoán
120.60
Trước đó
119.70
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
2.80
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Aug)
Dự Đoán
117.60
Trước đó
118.10
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Aug)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.74
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
75.95
Trước đó
77.00
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.60
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
06:00:00
UK
House Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
1.30
Thấp
06:30:00
SC
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.93
Trước đó
1.00
Thấp
06:30:00
HU
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
06:30:00
HU
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:30:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
57.22
Trước đó
57.50
Thấp
06:45:00
FR
Exports (Aug)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
55.10
Thấp
06:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
380.69
Trước đó
381.00
Thấp
06:45:00
FR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-6.60
Trước đó
-6.50
Trung bình
06:45:00
FR
Imports (Aug)
Dự Đoán
61.20
Trước đó
61.60
Thấp
06:45:00
FR
Current Account (Aug)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
-4.30
Thấp
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
770.07
Trước đó
777.00
Thấp
07:00:00
CZ
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-9.70
Trước đó
-4.40
Thấp
07:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.93
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
CZ
Construction Output YoY (Aug)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
0.80
Thấp
08:00:00
TW
CPI n.s.a MoM (Sep)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
5.00
Thấp
08:00:00
CZ
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
184.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.14
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
TW
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.05
Trước đó
2.10
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.40
Thấp
08:00:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Oct/02)
Dự Đoán
747.56
Trước đó
710.00
Thấp
08:30:00
IS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.00
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
442.80
Trước đó
442.50
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
1.10
Thấp
09:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Sep)
Dự Đoán
6.58
Trước đó
6.60
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
09:00:00
IS
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
-63.10
Trước đó
-40.80
Thấp
09:00:00
SG
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
550.70
Trước đó
554.00
Thấp
09:15:00
GR
13-Week Bill Auction
Dự Đoán
2.22
Trước đó
Thấp
09:30:00
MU
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
09:30:00
MU
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.20
Thấp
09:30:00
DE
7-Year Bund Auction
Dự Đoán
2.68
Trước đó
Thấp
10:00:00
KE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
10:00:00
KE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
4.60
Thấp
10:00:00
CA
Leading Index MoM (Sep)
Dự Đoán
0.12
Trước đó
Thấp
10:00:00
RU
Vehicle Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
-7.30
Trước đó
16.50
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
258.48
Trước đó
253.70
Thấp
10:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Sep)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.60
Thấp
10:10:00
EU
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.53
Trước đó
Thấp
10:10:00
EU
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.81
Trước đó
Thấp
10:10:00
EU
12-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.13
Trước đó
Thấp
10:30:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
258.48
Trước đó
253.70
Thấp
10:50:00
IL
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
241.64
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Oct/02)
Dự Đoán
557.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Oct/02)
Dự Đoán
213.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Oct/02)
Dự Đoán
148.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Oct/02)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
6.00
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Oct/02)
Dự Đoán
-6.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
104.80
Trước đó
100.00
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (Sep)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
Auto Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
RU
Vehicle Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
-7.30
Trước đó
16.50
Thấp
11:30:00
CL
Exports (Sep)
Dự Đoán
9499.00
Trước đó
9050.00
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Sep)
Dự Đoán
7811.00
Trước đó
7800.00
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
1690.00
Trước đó
1250.00
Thấp
11:45:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
104.80
Trước đó
100.00
Thấp
12:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
304.90
Trước đó
304.50
Thấp
12:00:00
HU
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Auto Production YoY (Sep)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
3.49
Thấp
12:00:00
MX
Auto Exports YoY (Sep)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-2.90
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
Auto Production MoM (Sep)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
-3.00
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
769.02
Trước đó
770.00
Thấp
13:00:00
BR
New Car Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-2.00
Thấp
13:00:00
PL
Interest Rate Decision (Oct)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Trung bình
13:55:00
PL
Interest Rate Decision (Oct)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Trung bình
14:00:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
14:00:00
TR
Treasury Cash Balance (Sep)
Dự Đoán
49.82
Trước đó
-220.00
Thấp
14:00:00
KE
Interest Rate Decision (Oct)
Dự Đoán
8.75
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Oct/02)
Dự Đoán
-0.16
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Oct/02)
Dự Đoán
-2.25
Trước đó
-2.10
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Oct/02)
Dự Đoán
-1.68
Trước đó
-1.70
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Oct/02)
Dự Đoán
0.92
Trước đó
1.70
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Oct/02)
Dự Đoán
0.55
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Oct/02)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Oct/02)
Dự Đoán
-0.47
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Oct/02)
Dự Đoán
-0.55
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Oct/02)
Dự Đoán
-0.62
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-0.47
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
Thấp
14:30:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
14:40:00
TR
Treasury Cash Balance (Sep)
Dự Đoán
49.82
Trước đó
-220.00
Thấp
15:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.70
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
4.12
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.47
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
0.10
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
-0.17
Trước đó
0.50
Thấp
17:00:00
US
10-Year Note Auction
Dự Đoán
4.83
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
FOMC Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Cao
19:00:00
US
Consumer Credit Change (Aug)
Dự Đoán
17.74
Trước đó
15.00
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-4.90
Trước đó
-0.80
Thấp
19:00:00
AE
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.66
Trước đó
Thấp
19:00:00
AE
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.31
Trước đó
Thấp
20:00:00
AE
Private sector loans YoY (Jul)
Dự Đoán
18.14
Trước đó
Thấp
20:00:00
AE
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
14.30
Trước đó
Thấp
21:00:00
SV
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
0.40
Thấp
21:00:00
SV
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.19
Trước đó
3.50
Thấp
21:00:00
BR
New Car Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-2.00
Thấp
21:00:00
UA
Foreign Exchange Reserves (Sep)
Dự Đoán
48.70
Trước đó
49.00
Thấp
21:00:00
BR
Auto Production MoM (Sep)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
-3.00
Thấp
21:00:00
BR
Auto Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
21:20:00
SV
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.19
Trước đó
3.50
Thấp
21:20:00
SV
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
0.40
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Aug)
Dự Đoán
42.08
Trước đó
45.00
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
6.24
Trước đó
6.32
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.39
Trước đó
0.40
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision (Oct)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.50
Thấp
23:01:00
UK
RICS House Price Balance (Sep)
Dự Đoán
-28.00
Trước đó
-30.00
Trung bình
23:50:00
JP
Current Account (Aug)
Dự Đoán
2989.00
Trước đó
3194.60
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Oct/03)
Dự Đoán
-354.20
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Oct/03)
Dự Đoán
-682.30
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.